LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

narcissist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

narcissist Ý nghĩa của Từ

  • một người có sự quan tâm hoặc ngưỡng mộ quá mức về bản thân
  • người ích kỷ và chỉ nghĩ đến bản thân
  • một người thiếu đồng cảm và thường xuyên thao túng
Illustration for this word

narcissist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

narcissist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɑː.sɪ.sɪst/
Mỹ /ˈnɑr.sɪ.sɪst/
Tiết
narcissist

narcissist Từ nguyên của Từ

narcissist = narcissus (một loại hoa có liên quan đến tình yêu bản thân) + -ist (người). Thuật ngữ này có nguồn gốc từ thần thoại Hy Lạp, nơi Narcissus là một chàng trai yêu chính hình ảnh của mình. Hãy tưởng tượng một bông hoa xinh đẹp nở cạnh một chiếc gương, biểu tượng cho sự ám ảnh bản thân và tính kiêu ngạo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

narcissist là danh từ chỉ một người quá chú ý đến bản thân và thường thiếu cảm thông. Họ có khuynh hướng tự yêu mình quá mức và xem mình là trung tâm. Trong tiếng Anh, narcissistic là tính từ miêu tả thái độ đó, còn narcissism là khái niệm về xu hướng narcissistic. Từ này mang hàm ý tiêu cực và có thể bị coi là xúc phạm trong giao tiếp. Người học cần phân biệt giữa sự tự yêu bản thân lành mạnh, tự cao và narcissism thực sự, đồng thời lưu ý đến sắc thái văn hóa khi thảo luận về các mối quan hệ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với sắc thái tiêu cực
  • Tránh dùng tùy tiện trong giao tiếp lịch sự
  • Phân biệt người và đặc điểm tự yêu mình
  • Lưu ý sắc thái văn hóa khi nói đùa
  • Mô tả trong ngữ cảnh để tránh hiểu lầm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chứng narcissism là bệnh tâm thần
  • Yêu bản thân là narcissistic
  • Narcissism = ego cao cực đoan
  • Người tự yêu bản thân luôn khoe khoang
  • Chỉ người giàu tự trọng mới là narcissist

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: từ narcissist là một nhãn cực kỳ tiêu cực được dùng để chỉ trích hành vi, không phải chẩn đoán y khoa.

Mẹo Học

  • Lưu ý sắc thái tiêu cực trong ngữ cảnh phù hợp
  • So sánh với từ egoist và self-centered để làm rõ sắc thái
  • Phân biệt narcissist và narcissistic
  • Chú ý sự khác biệt văn hóa khi trêu đùa về sự tự cho mình
  • Điều chỉnh giọng điệu theo ngữ cảnh công việc
  • Luyện tập với ví dụ đa dạng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'narcissist'?

A.Person who hates everyone
B.Person who is very polite
C.Person who is always sad
D.Person who loves themselves excessively
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'narcissist' used correctly?

A.She is such a selfless person, always thinking of others.
B.He never thinks about anyone else, always focusing on himself like a narcissist.
C.He is very humble and always puts others before himself.
D.She is known for her generosity and kindness.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'narcissist'?

A.Introvert
B.Altruist
C.Empath
D.Egomaniac
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of a 'narcissist'?

A.Melancholic
B.Optimist
C.Pessimist
D.Selfless person
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'narcissist'?

A.Describing someone who is always helpful to others
B.Describing someone who constantly talks about themselves
C.Discussing positive qualities of a friend
D.Talking about different types of foods

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Overload, Moderation and Human Behavior

Technology & Social Media

2026.03.27 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ