narcissist - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
narcissist = narcissus (một loại hoa có liên quan đến tình yêu bản thân) + -ist (người). Thuật ngữ này có nguồn gốc từ thần thoại Hy Lạp, nơi Narcissus là một chàng trai yêu chính hình ảnh của mình. Hãy tưởng tượng một bông hoa xinh đẹp nở cạnh một chiếc gương, biểu tượng cho sự ám ảnh bản thân và tính kiêu ngạo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQnarcissist là danh từ chỉ một người quá chú ý đến bản thân và thường thiếu cảm thông. Họ có khuynh hướng tự yêu mình quá mức và xem mình là trung tâm. Trong tiếng Anh, narcissistic là tính từ miêu tả thái độ đó, còn narcissism là khái niệm về xu hướng narcissistic. Từ này mang hàm ý tiêu cực và có thể bị coi là xúc phạm trong giao tiếp. Người học cần phân biệt giữa sự tự yêu bản thân lành mạnh, tự cao và narcissism thực sự, đồng thời lưu ý đến sắc thái văn hóa khi thảo luận về các mối quan hệ.
Giải thích cho người học tiếng Việt: từ narcissist là một nhãn cực kỳ tiêu cực được dùng để chỉ trích hành vi, không phải chẩn đoán y khoa.
What is the meaning of the word 'narcissist'?
In which sentence is the word 'narcissist' used correctly?
Which word is a synonym of 'narcissist'?
What is the opposite of a 'narcissist'?
In what real-life context would you use the word 'narcissist'?
Technology & Social Media
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật