natty - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'natty' có nguồn gốc từ tiếng lóng cuối thế kỷ 18 'natty', có nghĩa là 'gọn gàng'. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ cụm từ 'natty as a pin', gợi ý về một ngoại hình sắc nét và gọn gàng. Hãy tưởng tượng một người được ăn mặc hoàn hảo, đứng vững với sự tự tin, tỏa ra sự tinh tế.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQnatty là một tính từ mô tả người trông lịch sự, gọn gàng và ăn mặc chỉn chu. Từ này mang sắc thái khen ngợi và chút tinh nghịch, phổ biến trong tiếng Anh Anh khi nói về trang phục có đường nét sắc sảo và được cắt tỉa gọn gàng. Natty thích hợp cho trang phục chính thức hoặc bán chính thức, như com lê chất, phụ kiện sắc sảo hoặc kiểu tóc gọn gàng. Tuy nhiên, nó không dùng cho trang phục casual hàng ngày; hơn đúng là nói gọn gàng, chỉn chu. Trong ngữ cảnh phù hợp, natty có thể gắn với danh từ như natty suit hoặc natty hat để nhấn mạnh diện mạo tổng thể.
Đối với người Việt, natty mang sắc thái khen ngợi sự gọn gàng và lịch sự, không chỉ hợp thời trang; dễ nhầm với mốt hoặc đắt tiền.
What is the meaning of 'natty'?
Which of the following sentences uses 'natty' correctly?
What is a synonym for 'natty'?
What is an antonym for 'natty'?
In what situation would someone be described as 'natty'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật