LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

natty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

natty Ý nghĩa của Từ

  • thanh lịch và thông minh
  • gọn gàng và ngăn nắp
  • thời trang và tinh tế
Illustration for this word

natty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

natty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnæti/
Mỹ /ˈnæti/
Tiết
natty

natty Từ nguyên của Từ

'natty' có nguồn gốc từ tiếng lóng cuối thế kỷ 18 'natty', có nghĩa là 'gọn gàng'. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ cụm từ 'natty as a pin', gợi ý về một ngoại hình sắc nét và gọn gàng. Hãy tưởng tượng một người được ăn mặc hoàn hảo, đứng vững với sự tự tin, tỏa ra sự tinh tế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

natty là một tính từ mô tả người trông lịch sự, gọn gàng và ăn mặc chỉn chu. Từ này mang sắc thái khen ngợi và chút tinh nghịch, phổ biến trong tiếng Anh Anh khi nói về trang phục có đường nét sắc sảo và được cắt tỉa gọn gàng. Natty thích hợp cho trang phục chính thức hoặc bán chính thức, như com lê chất, phụ kiện sắc sảo hoặc kiểu tóc gọn gàng. Tuy nhiên, nó không dùng cho trang phục casual hàng ngày; hơn đúng là nói gọn gàng, chỉn chu. Trong ngữ cảnh phù hợp, natty có thể gắn với danh từ như natty suit hoặc natty hat để nhấn mạnh diện mạo tổng thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng để mô tả vẻ ngoài gọn gàng, lịch sự và chỉn chu; không dùng cho trang phục hàng ngày.
  • - Mang sắc thái khen ngợi hoặc vui nhộn nhẹ, đặc biệt trong tiếng Anh Anh.
  • - Thường áp dụng cho người, không cho đồ vật hay hiện tượng.
  • - Kết hợp với các từ như natty suit hoặc natty hat để nhấn mạnh tổng thể.
  • - Tránh dùng trong văn bản trang trọng thuần túy; dùng từ thay thế trung lập khi cần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng natty chỉ có nghĩa là hợp thời
  • Tin rằng nó có thể mô tả đồ vật và con người
  • Cho rằng nó phổ biến ở cả tiếng Anh Mỹ lẫn Anh
  • Nhầm lẫn với từ stylish ở mọi ngữ cảnh
  • Gắn cho nó ý nghĩa thời trang lòe loẹt thay vì gọn gàng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, natty mang sắc thái khen ngợi sự gọn gàng và lịch sự, không chỉ hợp thời trang; dễ nhầm với mốt hoặc đắt tiền.

Mẹo Học

  • Kết hợp natty với các từ như gọn gàng, thanh lịch để nắm được sắc thái.
  • Nghe natty trong các phương tiện tiếng Anh Anh để nắm giọng điệu.
  • Kết hợp với danh từ mô tả toàn bộ diện mạo (vest, mũ, giày).
  • Tránh dùng cho trang phục casual hàng ngày; thích hợp cho diện mạo chỉnh chu.
  • Thực hành mô tả ba phần: trang phục, chăm chút, ấn tượng chung.
  • Luyện tập trong các tình huống nói tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'natty'?

A.Messy
B.Tall
C.Neat
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'natty' correctly?

A.She left her room in a mess.
B.The car zoomed by quickly.
C.He wore a natty suit to the party.
D.The tree stood tall against the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'natty'?

A.Untidy
B.Sloppy
C.Careless
D.Elegant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'natty'?

A.Dapper
B.Sharp
C.Smart
D.Disheveled
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone be described as 'natty'?

A.Wearing old and torn clothes to a job interview
B.Not caring about their appearance at a social gathering
C.Dressing stylishly and elegantly for a formal event
D.Being late and unprepared for a meeting

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in Conversation at Holistic Hotel

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 0:54 · B2 · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Role of School in Shaping Natty Individuals

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 1:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ