LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

navigation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

navigation Ý nghĩa của Từ

  • quá trình lập kế hoạch và chỉ đạo một lộ trình
  • hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác bằng bản đồ hoặc thiết bị
  • phương pháp tìm đường, đặc biệt là trên biển hoặc trên không
Illustration for this word

navigation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

navigation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nævɪˈɡeɪʃən/
Mỹ /nævɪˈɡeɪʃən/
Tiết
navigation

navigation Từ nguyên của Từ

Từ 'navi-' (từ Latin 'navigare' = đi thuyền, 'cario' = chỉ đạo) + '-ation' (hậu tố tạo danh từ hành động hoặc quá trình). Xuất phát từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người thủy thủ khéo léo điều hướng qua những vùng nước nguy hiểm, làm cho con tàu của mình hướng về nơi an toàn, thể hiện tinh hoa của việc điều hướng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi mở bản đồ ở trước mặt và chỉnh góc nhìn cho nét đường sáng hơn. Ngón tay di move dọc theo bờ biển, vẽ một lộ trình sơ bộ và ở các mốc quan trọng, đẩy và kéo rìa bản đồ để kiểm tra. Việc định vị giống như nắm vô lăng trong đầu, căng thẳng mà đầy kiểm soát, mỗi lần rẽ nhỏ làm tăng sự tự tin. Nhìn vào la bàn, tôi tiếp tục adjust đường đi cho đến khi con đường hiện lên thành hành động thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Navigation đề cập đến quá trình lên kế hoạch và điều hướng một tuyến đường; nó cũng là hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác bằng cách sử dụng bản đồ hoặc công cụ, và là phương pháp tìm đường, đặc biệt là trên biển hoặc trên không. Trong tiếng Việt, người học thường gọi là điều hướng hoặc định vị, tùy ngữ cảnh. Từ vựng có nguồn gốc từ Latinh navigare, nhấn mạnh ý nghĩa chỉ đạo một con đường. Người học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa navigation với chỉ dẫn ngắn gọn hoặc chỉ đường bằng lời nói, dẫn đến hiểu sai khi làm việc với GPS hoặc bản đồ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng điều hướng để nói về việc lập kế hoạch và chỉ đạo một tuyến đường bằng bản đồ hoặc dụng cụ, và khi tìm đường, đặc biệt là trên biển hoặc trên không. Phân biệt điều hướng với chỉ đường đơn thuần. Cụm từ phổ biến: ứng dụng điều hướng, điều hướng hàng hải, điều hướng hàng không. Không phải mọi biển chỉ dẫn là điều hướng; đôi khi chỉ là hướng dẫn. Dùng điều hướng khi bạn muốn nhấn mạnh quá trình tìm và theo dõi một lộ trình.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Điều hướng chỉ là đọc biển chỉ dẫn.
  • Điều hướng và chỉ đường bằng lời nói là giống nhau.
  • Điều hướng không có công nghệ.
  • Điều hướng chỉ dành cho tàu thủy và máy bay.
  • Điều hướng và định hướng là một thứ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể hiểu nhầm navigation là chỉ định đường đi mà bỏ qua khía cạnh lập kế hoạch và thực thi.

Mẹo Học

  • Kết hợp điều hướng với các công cụ như GPS hoặc bản đồ để củng cố lập kế hoạch và thực thi.
  • So sánh điều hướng với chỉ đường để phân biệt quá trình và kết quả.
  • Học các collocations formal và informal (ứng dụng điều hướng, điều hướng hàng hải, điều hướng hàng không).
  • Luyện tập với các tuyến đường thật để phát triển tư duy không gian bằng tiếng Anh.
  • Học động từ đi kèm với điều hướng (lập kế hoạch, chỉ đạo, hướng dẫn, điều khiển).
  • Đọc hoặc nghe các tình huống thực tế có nhắc tới điều hướng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'navigation'?

A.Finding the way
B.Going for a walk
C.Searching for something
D.Traveling
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'navigation' used correctly?

A.She enjoyed navigation in the park
B.The navigation of the ship was challenging
C.He spent the day navigating
D.The navigation of the museum was interesting
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'navigation'?

A.Creating
B.Resting
C.Listening
D.Exploration
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'navigation'?

A.Lost
B.Guided
C.Arrived
D.Beginning
Bước 5: Thành thạo

How can 'navigation' be applied in real-life?

A.Watching a movie at home
B.Using GPS to find a restaurant
C.Taking a nap in the park
D.Playing video games

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ