cách thương lượng hiệu quả
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
negoti- = thực hiện kinh doanh, từ 'negotiari' (La-tinh: thực hiện kinh doanh) → Pháp cổ 'negocier' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thương nhân thành công trong việc dẫn dắt một thị trường phức tạp để ký kết một thỏa thuận, biểu thị cho việc thương lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía trước, tiến thêm một bước về phía bàn và đặt hai tay lên mặt bàn để cảm nhận nhịp trò chuyện. Tôi cố gắng giữ giọng điệu bình tĩnh, lắng nghe các lập luận của bên kia và điều chỉnh tư thế khi có câu hỏi. Chúng tôi dần điều chỉnh các điều khoản, thay đổi nhịp trò chuyện, đưa ra các đề xuất cụ thể và giữ lại những phần chưa rõ, luôn hướng tới mục tiêu để đi tới một thoả thuận.
negotiation có nghĩa là thảo luận với một bên khác để đạt được thỏa thuận, hoặc vượt qua một tình huống khó khăn, và nó cũng có thể mô tả việc chuyển nhượng một thứ gì đó như công cụ tài chính để thu được lợi ích chung. Trong giao tiếp hàng ngày, thương lượng nhấn mạnh sự cho đi nhận lại, nhượng bộ và đọc tín hiệu của bên kia. Từ này mang cảm giác chiến lược và mối quan hệ hơn là ép buộc. Người học nên phân biệt thỏa thuận đàm phán với tranh luận hay trả giá; đàm phán thường mang tính formal hoặc có kế hoạch, với mục tiêu và thời hạn rõ ràng. Trong pháp lý và kinh doanh, ngôn ngữ chính xác rất quan trọng khi đóng một thỏa thuận.
Người Việt thường cho rằng đàm phán chỉ là trả giá; thực tế đàm phán là một quá trình có mục tiêu, thời hạn và mối quan hệ.
What is the meaning of the word 'negotiate'?
In which of the following scenarios would you most likely need to negotiate?
Which word is similar to 'negotiate'?
Which word is the opposite of 'negotiate'?
How important is the skill of negotiation in real-life situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật