LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

neologisms - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

neologisms Ý nghĩa của Từ

  • một từ hoặc biểu hiện mới được tạo ra
  • quá trình tạo ra từ mới
  • thuật ngữ được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể nhưng chưa phổ biến.
Illustration for this word

neologisms Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

neologisms Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /niːˈɒlədʒɪzəm/
Mỹ /niˈɑlədʒɪzəm/
Tiết
neologism

neologisms Từ nguyên của Từ

neologism = neo- (mới) + logism (liên quan đến từ). Xuất phát từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latinh và cuối cùng là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà văn phát minh ra một từ cho một công nghệ mới, thể hiện sự đổi mới và sáng tạo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một neologism là một từ hoặc cụm từ được tạo ra gần đây, hoặc nghĩa mới được gán cho một từ đã có. Nó xuất hiện khi công nghệ, xu hướng xã hội hoặc trao đổi văn hóa đòi các nhãn ngắn gọn để mô tả các khái niệm mới. Trong tiếng Anh, các neologism như podcast hay selfie là ví dụ. Từ mới có thể hình thành bằng ghép các phần từ, vay mượn từ ngôn ngữ khác hoặc tái ý nghĩa cho từ cũ. Chúng lan truyền qua phương tiện truyền thông, trò chuyện và cộng đồng trực tuyến, có thể trở thành chuẩn mực theo thời gian hoặc chỉ phổ biến trong một lĩnh vực. Người học cần kiểm tra ngữ cảnh, mức độ trang trọng và mức độ được chấp nhận trước khi dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Kiểm tra xem từ ngữ mới có được sử dụng rộng rãi trước khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Ghi chú phần loại từ và collocations phổ biến.
  • Chú ý dấu gạch nối, chữ hoa và số nhiều.
  • Phân biệt thuật ngữ kỹ thuật và ngôn ngữ thông thường.
  • Tránh lạm dụng từ ngữ đang thịnh hành.
  • Đưa ra định nghĩa ngắn khi lần đầu xuất hiện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Neologism luôn luôn là từ lóng.
  • Neologism thay thế hoàn toàn từ hiện có.
  • Chỉ có nhà văn và nhà ngôn ngữ học mới sáng tác neologism.
  • Mọi người đều hiểu nghĩa ngay lập tức.
  • Neologism có thể dùng ở văn bản formal ngay.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, neologisms thường được vay mượn hoặc ghép; chú ý cách viết và ngữ cảnh để chọn thể văn phù hợp.

Mẹo Học

  • Kiểm tra xem từ ngữ mới có được sử dụng rộng rãi trước khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Ghi chú phần loại từ và collocations phổ biến.
  • Chú ý dấu gạch nối, chữ hoa và số nhiều.
  • Phân biệt thuật ngữ kỹ thuật và ngôn ngữ thông thường.
  • Tránh lạm dụng từ ngữ đang thịnh hành.
  • Đưa ra định nghĩa ngắn khi lần đầu xuất hiện.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ