LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

neonates - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

neonates Ý nghĩa của Từ

  • trẻ sơ sinh, đặc biệt trong 28 ngày đầu đời
  • một đứa trẻ rất nhỏ hoặc mới sinh
Illustration for this word

neonates Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

neonates Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈniːəʊneɪt/
Mỹ /ˈniːoʊneɪt/
Tiết
neonate

neonates Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'neo-' (mới) + '-nate' (sinh ra). Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Latin 'neonatus' → tiếng Pháp 'néonat' → tiếng Anh 'neonate'. Hình ảnh để ghi nhớ: hình dung một em bé mới sinh, đang hít thở những hơi thở đầu tiên trong một thế giới sáng sủa và thân thiện, tượng trưng cho những khởi đầu mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Neonate là thuật ngữ y khoa chỉ trẻ sơ sinh trong vòng 28 ngày đầu đời. Nó nhấn mạnh giai đoạn phát triển sớm và thường gặp trong bệnh viện, hồ sơ chăm sóc sơ sinh và nghiên cứu y khoa. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh neonatus, qua tiếng Pháp néonat và vào tiếng Anh neonate. Trong nói chuyện hàng ngày, người ta dùng newborn hoặc trẻ sơ sinh; neonate là thuật ngữ trang trọng. Việc dùng neonate cho thấy ngữ cảnh y khoa và một giới hạn tuổi cụ thể, không ám chỉ sức khỏe hay ngoại hình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Neonate là thuật ngữ y khoa trang trọng và không nên dùng trong giao tiếp hằng ngày.
  • Dùng khi nói về 28 ngày đầu đời.
  • Kết hợp với từ liên quan như neonatal hoặc neonatology để chính xác.
  • Tránh dùng để mô tả tính cách hoặc tình trạng sức khỏe.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng newborn hoặc trẻ sơ sinh cho dễ hiểu.
  • Dạng số nhiều là neonates.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Neonate không có nghĩa là bé khỏe mạnh.
  • Nó mô tả một khoảng tuổi nhất định, không phải tính khí hay kích thước.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, neonate không phải đồng nghĩa với newborn.
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y tế.
  • Có thể nhầm với neonatal khi được dùng làm tính từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: neonate là thuật ngữ y khoa chính xác để nói đến trẻ sơ sinh trong 28 ngày đầu, không phải từ thông dụng.

Mẹo Học

  • Luyện tập sự phân biệt giữa ngữ cảnh y tế và ngôn ngữ thông thường.
  • Ghi nhớ gốc neo- (mới) và -nate (sinh ra) để gợi nhớ ý nghĩa.
  • Kết hợp neonate với neonatal hay neonatology để chính xác hơn.
  • Đọc ghi chú lâm sàng để thấy mức độ trang trọng.
  • Hình dung hình ảnh một em bé mới sinh để ghi nhớ.
  • Dạng số nhiều: neonates.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ