LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nerves - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nerves Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc trong cơ thể truyền tín hiệu
  • dũng cảm hoặc sức mạnh trong tình huống khó khăn
  • cảm giác lo lắng hoặc phiền muộn
Illustration for this word

nerves Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nerves Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nɜːv/
Mỹ /nɝːv/
Tiết
nerve

nerves Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: từ tiếng Latinh 'nervus' (gân). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → tiếng Pháp cổ 'nerf' → tiếng Anh 'nerve'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tia chớp sáng di chuyển dọc theo một dây dẫn đại diện cho dây thần kinh, báo hiệu hành động và cảm giác trong cơ thể. Hình ảnh này liên hệ với ý tưởng rằng các dây thần kinh truyền tải các tín hiệu quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên, tôi nâng vai, đặt chân vững chắc và đẩy cửa đi vào. Da và các dây thần kinh bên dưới rung lên, gửi tín hiệu đến các ngón tay. Tôi thở sâu, điều chỉnh nhịp bước và tiếp tục tiến về phía trước. Trong khoảnh khắc ấy, nerve trở thành nguồn dũng khí để đối mặt với thử thách.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nerve là danh từ có ba nghĩa chính. Thứ nhất là một cấu trúc trong cơ thể truyền tín hiệu giữa não và các bộ phận khác, cho phép vận động và cảm giác. Thứ hai trong ngôn ngữ hàng ngày, nerve có nghĩa là sự dũng cảm hoặc gan dạ khi đối mặt với tình huống khó khăn. Thứ ba có thể diễn đạt cảm giác lo lắng hoặc căng thẳng. Nguồn gốc từ tiếng Latinh nervus (gân, thần kinh), qua tiếng Pháp cổ nerf vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tia sáng chớp trên dây dẫn tín hiệu trong cơ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: nerve về mặt giải phẫu là danh từ số ít; nerves là số nhiều. Cụm từ hay gặp: nerve cell, nerve impulse, to have nerve, nerve-wracking. Khi nói về lo lắng, dùng anxiety hoặc nerves chứ không phải nerve. Trong văn bản y khoa, dùng nerve tissue hoặc neuron tùy ngữ cảnh. Chú ý hyphen trong nerve-wracking.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nerve không chỉ có nghĩa can đảm; nó còn ám chỉ sinh học và cảm xúc.
  • Nerve và neuron không phải cùng một từ.
  • Nerve-wracking không phải lúc nào cũng ám chỉ sợ hãi.
  • Dùng nerve để mô tả đau đớn thể xác là sai.
  • Trong giải phẫu học, nerve ở số ít.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, nerve có ba nghĩa riêng; cần nhận biết ngữ cảnh để không nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa với ba câu ví dụ cho mỗi nghĩa.
  • Phân biệt văn bản y khoa và ngôn ngữ hàng ngày.
  • Sử dụng hình ảnh tín hiệu điện để ghi nhớ.
  • Phân biệt nerve và nerves (số ít/ số nhiều).
  • Nắm các collocations: nerve cell, nerve impulse, to have nerve, nerve-wracking.
  • Phân biệt nerve damage và nerve tissue.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ