nerves - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: từ tiếng Latinh 'nervus' (gân). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → tiếng Pháp cổ 'nerf' → tiếng Anh 'nerve'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tia chớp sáng di chuyển dọc theo một dây dẫn đại diện cho dây thần kinh, báo hiệu hành động và cảm giác trong cơ thể. Hình ảnh này liên hệ với ý tưởng rằng các dây thần kinh truyền tải các tín hiệu quan trọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên, tôi nâng vai, đặt chân vững chắc và đẩy cửa đi vào. Da và các dây thần kinh bên dưới rung lên, gửi tín hiệu đến các ngón tay. Tôi thở sâu, điều chỉnh nhịp bước và tiếp tục tiến về phía trước. Trong khoảnh khắc ấy, nerve trở thành nguồn dũng khí để đối mặt với thử thách.
Nerve là danh từ có ba nghĩa chính. Thứ nhất là một cấu trúc trong cơ thể truyền tín hiệu giữa não và các bộ phận khác, cho phép vận động và cảm giác. Thứ hai trong ngôn ngữ hàng ngày, nerve có nghĩa là sự dũng cảm hoặc gan dạ khi đối mặt với tình huống khó khăn. Thứ ba có thể diễn đạt cảm giác lo lắng hoặc căng thẳng. Nguồn gốc từ tiếng Latinh nervus (gân, thần kinh), qua tiếng Pháp cổ nerf vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tia sáng chớp trên dây dẫn tín hiệu trong cơ thể.
Với người Việt, nerve có ba nghĩa riêng; cần nhận biết ngữ cảnh để không nhầm lẫn.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật