tingle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: ting- thể hiện cảm giác tê tê; hậu tố -le tạo thành động từ. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ tinglian, thuộc gia đình ngôn ngữ Germanic; không có nguồn gốc Latinh hay Hy Lạp trực tiếp; được hình thành qua tiếng Anh Trung cổ và tồn tại trong tiếng Anh hiện đại. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc chuông nhỏ trên da, mỗi lần chạm nó kêu lên, âm thanh biến thành cảm giác ngứa nhẹ lan lên cánh tay.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQtingle chỉ một cảm giác nhột nhạt, râm ran hoặc ngứa ran nhẹ trên da hoặc một phần cơ thể. Danh từ mô tả cảm giác này; động từ to tingle có nghĩa là trải nghiệm hoặc gây ra cảm giác đó. Sử dụng ẩn dụ như 'tingling with anticipation' biểu thị sự phấn khích hoặc hồi hộp, không phải đau đớn. Trong giao tiếp hàng ngày ta sẽ nói 'da tôi run run' hoặc 'ngón tay tôi bị ngứa ran'. Trong y khoa, thời gian, vị trí và nguyên nhân cũng được xem xét.
Người Việt thường hiểu tingling như cảm giác ngứa ran nhẹ; chú ý phân biệt với tê và đau; nhất là khi dùng trong y khoa có nghĩa đặc thù.
What does the word 'tingle' mean?
Choose the correct usage of the word 'tingle' in a sentence.
Which word is most similar to 'tingle'?
What is the opposite of the word 'tingle'?
Can you think of a real-life context where someone might feel a tingle?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật