LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tingle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tingle Ý nghĩa của Từ

  • Một cảm giác ngứa ran nhẹ trên da.
  • Trải nghiệm cảm giác này hoặc làm phát sinh cảm giác đó.
  • Ý nghĩa bóng: cảm thấy phấn khích hoặc háo hức về điều gì đó.
Illustration for this word

tingle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tingle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɪŋ.ɡl/
Mỹ /ˈtɪŋ.ɡl/
Tiết
tingle

tingle Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: ting- thể hiện cảm giác tê tê; hậu tố -le tạo thành động từ. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ tinglian, thuộc gia đình ngôn ngữ Germanic; không có nguồn gốc Latinh hay Hy Lạp trực tiếp; được hình thành qua tiếng Anh Trung cổ và tồn tại trong tiếng Anh hiện đại. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc chuông nhỏ trên da, mỗi lần chạm nó kêu lên, âm thanh biến thành cảm giác ngứa nhẹ lan lên cánh tay.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

tingle chỉ một cảm giác nhột nhạt, râm ran hoặc ngứa ran nhẹ trên da hoặc một phần cơ thể. Danh từ mô tả cảm giác này; động từ to tingle có nghĩa là trải nghiệm hoặc gây ra cảm giác đó. Sử dụng ẩn dụ như 'tingling with anticipation' biểu thị sự phấn khích hoặc hồi hộp, không phải đau đớn. Trong giao tiếp hàng ngày ta sẽ nói 'da tôi run run' hoặc 'ngón tay tôi bị ngứa ran'. Trong y khoa, thời gian, vị trí và nguyên nhân cũng được xem xét.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Cảm giác ngứa ran nhẹ, không phải đau nhói.
  • - Có thể là cảm giác thể chất hoặc cảm xúc (mong đợi).
  • - Thành ngữ phổ biến: tingling sensation, my skin tingles, fingertips tingling.
  • - Thường đi với with/in (tingling with anticipation).
  • - Phân biệt ngứa ran với tê cóng; trong y khoa quan tâm thời gian và nguyên nhân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngứa ran luôn có nghĩa là đau hoặc chấn thương.
  • Ngứa ran và tê nhức là cùng một cảm giác.
  • Chỉ bác sĩ mới dùng từ ngứa ran.
  • Ngứa ran đồng nghĩa với mất cảm giác.
  • Ngứa ran luôn lan ra.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu tingling như cảm giác ngứa ran nhẹ; chú ý phân biệt với tê và đau; nhất là khi dùng trong y khoa có nghĩa đặc thù.

Mẹo Học

  • Luyện tập kết hợp cảm giác thể chất với trạng thái cảm xúc.
  • Hoc các collocations phổ biến như tingling sensation và my skin tingles.
  • Phân biệt cảm giác ngứa ran vs tê và ngứa nhẹ.
  • Sử dụng tingling with anticipation trong ngữ cảnh figurative.
  • Phân biệt to tingle và tingling về thời gian và dạng động từ.
  • Ghi âm mô tả ngắn về một khoảnh khắc khiến bạn nhột nhạt để luyện phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'tingle' mean?

A.To run very fast
B.To speak very loudly
C.To feel a slight prickling sensation
D.To eat quickly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'tingle' in a sentence.

A.He decided to tingle a message to her.
B.The empty room began to tingle.
C.The news made her tingle with excitement.
D.She wanted to tingle the flavor of the soup.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tingle'?

A.Numb
B.Shout
C.Prickle
D.Dance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'tingle'?

A.Feel
B.Numb
C.Excite
D.Stimulate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel a tingle?

A.People often feel a rush of adrenaline when they go skydiving.
B.She remembered to call her friend yesterday.
C.The taste of the chili made his mouth tingle pleasantly.
D.He enjoys reading about historical events.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ