nestled - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Nestle kết hợp 'tổ', một nơi nghỉ ngơi hoặc an toàn, và hậu tố '-le' chỉ một hành động. Xuất phát từ tiếng Anh Trung Cổ, nó đã phát triển để có nghĩa là 'đặt mình trong tư thế thoải mái' hoặc 'sắp xếp chặt chẽ', gợi lên hình ảnh của những chú chim nép vào nhau trong tổ hoặc một đứa trẻ cuộn tròn trong một chiếc chăn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNestle có nghĩa là định vị bản thân vào một vị trí thoải mái, dựa sát vào thứ gì đó hoặc đặt thứ gì đó vào đúng chỗ. Nó dùng cho người, động vật hoặc đồ vật tựa vào một chỗ ấm áp, an toàn, hoặc được xếp gọn gàng vào một góc. Ví dụ: nestle into a corner, nestle against someone's shoulder. Tuy nhiên người học dễ nhầm với snuggle hoặc settle, vì tất cả đều có ý nghĩa thoải mái, song nestle nhấn mạnh sự di chuyển nhẹ nhàng và sự gắn bó.
Đối với người Việt, nestle nhấn mạnh sự yên tâm và vị trí thoải mái; dễ nhầm lẫn với snuggle hay settle do sắc thái tình cảm và độ cố định.
What is the meaning of 'nestled'?
Select the sentence where 'nestled' is used correctly:
Which word is most similar to 'nestled'?
What is the opposite of 'nestled'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'nestled'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật