LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

neurosis - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

neurosis Ý nghĩa của Từ

  • một trạng thái tâm lý gây ra lo âu hoặc hành vi ám ảnh
  • một rối loạn đặc trưng bởi lo âu quá mức
  • cảm giác khó chịu về thần kinh hoặc tâm lý mà không có nguyên nhân bên ngoài rõ ràng
Illustration for this word

neurosis Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

neurosis Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /njʊəˈrəʊsɪs/
Mỹ /nʊˈroʊsɪs/
Tiết
neurosis

neurosis Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'neuro-' (nerv) + '-osis' (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'neura' (nerv) → tiếng Latinh 'neurosis' → được vay vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mạng lưới dây thần kinh rối rắm đại diện cho nỗi lo âu, với một người bị mắc kẹt ở trung tâm, tượng trưng cho những suy nghĩ và cảm xúc rối loạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Neurosis là một thuật ngữ lịch sử rộng mô tả các triệu chứng mà không có nguyên nhân y tế rõ ràng. Trong giao tiếp hàng ngày có thể ám chỉ lo lắng quá mức, nhưng về mặt lâm sàng là một mẫu hành vi kéo dài. Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học, không phải trong chẩn đoán lâm sàng. Hãy giải thích sự kỳ thị có thể xảy ra khi dùng từ này. So sánh với rối loạn lo âu hoặc OCD khi thích hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy bắt đầu với ý nghĩa lịch sử, sau đó học các dùng lâm sàng.
  • Chú ý từ đi kèm với lo âu và hành vi cưỡng chế.
  • Trong văn viết trang trọng, đừng dùng neurosis để mô tả lo lắng thông thường.
  • Cẩn trọng với sự kỳ thị của từ ngữ.
  • So sánh với rối loạn lo âu hoặc OCD trong bài tập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là một chẩn đoán lâm sàng hiện đại
  • Không phải lúc nào cũng có bệnh tâm thần nặng
  • Nó gợi ý một khuyết điểm tính cách cố định
  • Nó không giải thích mọi lo âu
  • Nó giống rối loạn lo âu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt: neurosis là thuật ngữ lịch sử; chẩn đoán hiện đại chính xác hơn. So sánh với rối loạn lo âu.

Mẹo Học

  • Hãy bắt đầu với ý nghĩa lịch sử, sau đó học các dùng lâm sàng
  • Chú ý cách kết hợp với lo âu và hành vi cưỡng chế
  • Trong văn viết trang trọng, đừng dùng neurosis để mô tả lo lắng thông thường
  • Cẩn trọng với sự kỳ thị của từ ngữ
  • So sánh với rối loạn lo âu hoặc OCD trong bài tập
  • Sử dụng văn bản lịch sử hoặc ca bệnh để luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'neurosis'?

A.An intense form of relaxation
B.A physical illness caused by germs
C.A psychological disorder characterized by anxiety, emotions, and behavior that are excessive but do not involve a loss of touch with reality
D.A person who is always happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'neurosis' correctly?

A.His neurosis about cleanliness led him to wash his hands excessively.
B.She experienced neurosis when she decided to start jogging in the park.
C.Cooking is a neurosis he developed after learning to bake.
D.The neurosis of the vegetable garden made it flourish beyond belief.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'neurosis'?

A.OCD
B.Happiness
C.Motivation
D.Excitement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'neurosis'?

A.Stress
B.Calmness
C.Anxiety
D.Panic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation that embodies a neurosis?

A.An athlete trains passionately for a competition.
B.Someone happily chats with friends at a café.
C.A person feels compelled to organize their books in alphabetical order.
D.A child plays joyfully in the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ