LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

niche - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

niche Ý nghĩa của Từ

  • khe hở trên tường
  • vị trí thoải mái hoặc phù hợp
  • phân khúc thị trường chuyên biệt
Illustration for this word

niche Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

niche Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nɪʃ/
Mỹ /nɪtʃ/
Tiết
niche

niche Từ nguyên của Từ

niche = nich- (mượn từ tiếng Pháp cổ) + -e (hậu tố danh từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hốc ấm cúng cung cấp không gian hoàn hảo cho một bức tượng, như một ngôi nhà ấm áp cho nghệ thuật đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi chen qua đám đông, đi dọc theo bức tường một cách cẩn thận. Tôi chỉnh tư thế và trượt vào một khoang nông trên tường. Khoảng trống này đỡ tôi vừa vặn, bầu không khí cũng đổi khác. Trong góc yên tĩnh ấy, tôi nhận ra niche của riêng mình— nơi tôi thuộc về và có thể thể hiện tài năng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

niche là một từ tiếng Anh có ba nghĩa: một alcove nông trong tường nơi đặt tượng; một vị trí thoải mái hoặc phù hợp; và một phân khúc thị trường chuyên biệt mà một thương hiệu nhắm tới. Hình ảnh alcove gợi cảm giác được bảo vệ và làm vừa vặn. Trong ngữ cảnh hàng ngày, người ta nói tìm thấy niche của mình, tức là vị trí lý tưởng trong công việc hoặc cuộc sống. Nó cũng được dùng để nói về thị trường ngách, sản phẩm ngách. Cẩn trọng với sự khác biệt giữa nghĩa vật lý và nghĩa ẩn dụ và các collocations phổ biến như niche market, niche product, hoặc find your niche.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng dưới dạng danh từ, không phải động từ. Lưu ý collocations như niche market, niche product. Phân biệt nghĩa vật lý và nghĩa ẩn dụ. Luyện tập với ví dụ thực tế. Không nhầm với crevice hay gap.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Niche luôn có nghĩa là cái gì đó nhỏ
  • Niche chỉ nói về thị trường, không một không gian vật lý
  • Niche và crevice có thể dùng thay thế
  • Để thành công phải ở trong một niche
  • Niche không mô tả người hoặc nghề nghiệp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người Việt: niche có nghĩa vật lý và nghĩa ẩn dụ; luyện tập với collocations như niche market.

Mẹo Học

  • 1. Nhớ ba nghĩa: khe hở vật lý, vị trí thoải mái, phân khúc thị trường.
  • 2. Luyện tập với collocations như niche market, sản phẩm niche.
  • 3. Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng theo ngữ cảnh.
  • 4. Dùng find your niche để mô tả vị trí của bạn.
  • 5. So sánh với crevice để tránh nhầm lẫn.
  • 6. Tạo câu ví dụ ở các mức độ trang trọng khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'niche'?

A.Large enclosure
B.Hidden spot
C.Bright light
D.Loud noise
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'niche' used correctly?

A.The cat sat in the sunny niche.
B.The mouse found a safe niche to hide.
C.The bird flew freely in the niche.
D.The dog barked loudly in the niche.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'niche'?

A.Exposed
B.Center
C.Open
D.Corner
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'niche'?

A.General
B.Empty
C.Obvious
D.Broad
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'niche'?

A.Library bookshelf
B.Football field
C.Movie theater
D.Beach vacation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ