LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nicotine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nicotine Ý nghĩa của Từ

  • Một chất kích thích có trong thuốc lá.
  • Một hóa chất rất dễ gây nghiện trong thuốc lá.
  • Được sử dụng trong một số sản phẩm hỗ trợ cai thuốc lá.
Illustration for this word

nicotine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nicotine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɪkəˌtiːn/
Mỹ /ˈnɪkəˌtin/
Tiết
nicotine

nicotine Từ nguyên của Từ

Có nguồn gốc từ 'nicotiana' (cây), được đặt theo tên Jean Nicot, một nhà ngoại giao Pháp đã giới thiệu thuốc lá vào Pháp. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng Jean Nicot trình bày một chiếc lá thuốc lá trước tòa Pháp, phô bày những chiếc lá của cây để nhấn mạnh tác dụng kích thích của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nicotine là chất kích thích có trong thuốc lá. Nó tác động lên não để giải phóng các chất làm tăng sự tỉnh táo và khoái trá, giải thích tại sao hút thuốc có thể mang lại cảm giác thưởng thức mặc dù có rủi ro. Nicotine cũng là thành phần chính gây nghiện trong thuốc lá, khiến việc bỏ thuốc trở nên khó khăn đối với nhiều người hút. Trong y học, nicotine được dùng ở dạng có kiểm soát để giúp bỏ thuốc lá, như miếng dán, kẹo cao su và viên ngậm. Hiểu nicotine giúp bàn luận về sức khỏe, nghiện ngập và chính sách y tế công cộng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nicotine là chất kích thích có trong thuốc lá, không phải là thuốc lá tự nó.
  • - Khi nói về bỏ thuốc, dùng các cụm từ như 'liệu pháp thay thế nicotine' hoặc 'kẹo cao su/patch nicotine'.
  • - Không nói 'nicotine gây ung thư'—nicotine gây nghiện, nhưng nguy cơ ung thư xuất phát từ khói thuốc lá.
  • - Nicotine thường là danh từ không đếm được; không nói 'hai nicotine'.
  • - Cụm từ thông dụng: phụ thuộc nicotine, cai nicotine, liệu pháp thay thế nicotine.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nicotine bằng với thuốc lá.
  • Nicotine đơn độc gây ung thư.
  • Tất cả các sản phẩm nicotine đều có rủi ro như hút thuốc.
  • Bất kỳ dạng nicotine nào cũng không an toàn.
  • Chỉ người hút thuốc nặng mới dùng liệu pháp thay thế nicotine.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học sinh tiếng Việt thường nhầm nicotine với thuốc lá và nhầm lẫn giữa nghiện nicotine và rủi ro của hút thuốc; phân biệt rõ.

Mẹo Học

  • Xác định nicotine là chất hóa học trong thuốc lá, không phải thuốc lá.
  • Luyện các collocation: kẹo cao su nicotine, miếng dán nicotine, phụ thuộc nicotine.
  • Phân biệt nghiện nicotine với rủi ro sức khỏe của hút thuốc.
  • Sử dụng cụm từ như liệu pháp thay thế nicotine trong thảo luận sức khỏe.
  • Lưu ý cách dùng nicotine ở dạng không đếm được.
  • Học cách nicotine tác động lên các thụ thể nicotinic trong não.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'nicotine'?

A.A fruit
B.A drug
C.A color
D.A sport
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'nicotine' used in a sentence?

A.She ate nicotine for breakfast.
B.He painted the wall with nicotine.
C.They danced to the sound of nicotine.
D.Smoking cigarettes introduces nicotine into the body.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'nicotine'?

A.Alcohol
B.Tobacco
C.Caffeine
D.Sugar
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'nicotine'?

A.Healthy
B.Bitter
C.Alkaline
D.Pure
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter 'nicotine'?

A.While smoking or using tobacco products
B.In a science laboratory
C.During a workout session
D.At a bakery

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ