nicotine - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Có nguồn gốc từ 'nicotiana' (cây), được đặt theo tên Jean Nicot, một nhà ngoại giao Pháp đã giới thiệu thuốc lá vào Pháp. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng Jean Nicot trình bày một chiếc lá thuốc lá trước tòa Pháp, phô bày những chiếc lá của cây để nhấn mạnh tác dụng kích thích của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNicotine là chất kích thích có trong thuốc lá. Nó tác động lên não để giải phóng các chất làm tăng sự tỉnh táo và khoái trá, giải thích tại sao hút thuốc có thể mang lại cảm giác thưởng thức mặc dù có rủi ro. Nicotine cũng là thành phần chính gây nghiện trong thuốc lá, khiến việc bỏ thuốc trở nên khó khăn đối với nhiều người hút. Trong y học, nicotine được dùng ở dạng có kiểm soát để giúp bỏ thuốc lá, như miếng dán, kẹo cao su và viên ngậm. Hiểu nicotine giúp bàn luận về sức khỏe, nghiện ngập và chính sách y tế công cộng.
Học sinh tiếng Việt thường nhầm nicotine với thuốc lá và nhầm lẫn giữa nghiện nicotine và rủi ro của hút thuốc; phân biệt rõ.
What is the meaning of 'nicotine'?
How is 'nicotine' used in a sentence?
Which word is a synonym of 'nicotine'?
Which word is an opposite of 'nicotine'?
In what real-life context would you encounter 'nicotine'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật