tobacco - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'tobacco' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'tabaco', có thể bắt nguồn từ từ 'tabaco' của người Taíno bản địa Mỹ, có thể ám chỉ đến ống mà dùng để hút. Hãy tưởng tượng một người bản địa Mỹ cầm một chiếc ống chứa đầy lá thuốc lá khô, sẵn sàng trao nó trong một vòng tròn nghi lễ, biểu tượng cho tình bạn và hòa bình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay lấy một lá khô, xoay nó giữa các ngón tay và đặt nó lên lòng bàn tay. Tôi quay cổ tay, chỉnh lại vật ở giữa, cảm nhận bề mặt thô ráp. Mùi thơm nhẹ lướt qua đầu óc và tôi quyết định cách xử lý vật dụng này. Khi ai đó nhắc đến tobacco, hình ảnh của lá hiện lên trong đầu mà không cần giải thích.
tobacco là tên gọi của một loài thực vật có những lá được sấy khô để hút thuốc hoặc nhai, và các sản phẩm được làm từ những lá đó để dùng cho mục đích giải trí. Thuật ngữ này có thể ám chỉ cây thuốc lá, lá khô hoặc các sản phẩm thương mại như thuốc lá điếu, xì gà hoặc thuốc lá cuộn. Trên thế giới, thuốc lá có vai trò quan trọng trong thương mại, văn hóa và các cuộc tranh luận về sức khỏe, từ thời kỳ thực dân đến quy định hiện đại. Nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha tabaco, có thể bắt nguồn từ Taíno tabaco.
Việt Nam học sinh thường hiểu tobacco là một phạm trù chung và dễ nhầm lẫn tabaco với nicotine hay các sản phẩm hoàn chỉnh; để ý ngữ cảnh là quan trọng.
What is the meaning of the word 'tobacco'?
Which sentence uses the word 'tobacco' correctly?
Which word is most similar to 'tobacco'?
What is the opposite of 'tobacco'?
Can you think of a real-life context for 'tobacco'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật