LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tobacco - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tobacco Ý nghĩa của Từ

  • Một loại cây có lá được phơi khô và sử dụng để hút thuốc hoặc nhai.
  • Lá khô của cây thuốc lá.
  • Sản phẩm làm từ thuốc lá để sử dụng giải trí.
Illustration for this word

tobacco Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tobacco Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /təˈbæk.əʊ/
Mỹ /təˈbækoʊ/
Tiết
tobacco

tobacco Từ nguyên của Từ

Từ 'tobacco' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'tabaco', có thể bắt nguồn từ từ 'tabaco' của người Taíno bản địa Mỹ, có thể ám chỉ đến ống mà dùng để hút. Hãy tưởng tượng một người bản địa Mỹ cầm một chiếc ống chứa đầy lá thuốc lá khô, sẵn sàng trao nó trong một vòng tròn nghi lễ, biểu tượng cho tình bạn và hòa bình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay lấy một lá khô, xoay nó giữa các ngón tay và đặt nó lên lòng bàn tay. Tôi quay cổ tay, chỉnh lại vật ở giữa, cảm nhận bề mặt thô ráp. Mùi thơm nhẹ lướt qua đầu óc và tôi quyết định cách xử lý vật dụng này. Khi ai đó nhắc đến tobacco, hình ảnh của lá hiện lên trong đầu mà không cần giải thích.

Ngữ Cảnh Thực Tế

tobacco là tên gọi của một loài thực vật có những lá được sấy khô để hút thuốc hoặc nhai, và các sản phẩm được làm từ những lá đó để dùng cho mục đích giải trí. Thuật ngữ này có thể ám chỉ cây thuốc lá, lá khô hoặc các sản phẩm thương mại như thuốc lá điếu, xì gà hoặc thuốc lá cuộn. Trên thế giới, thuốc lá có vai trò quan trọng trong thương mại, văn hóa và các cuộc tranh luận về sức khỏe, từ thời kỳ thực dân đến quy định hiện đại. Nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha tabaco, có thể bắt nguồn từ Taíno tabaco.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tobacco để chỉ cây, lá hoặc sản phẩm từ lá thuốc lá.
  • Các collocations phổ biến: lá thuốc lá, khói thuốc lá, sản phẩm thuốc lá, ngành công nghiệp thuốc lá, nồng độ nicotine.
  • Phân biệt giữa cây và sản phẩm khi cần thiết.
  • Trong bối cảnh y tế, nói về rủi ro và quy định thay vì khẳng định tác hại tuyệt đối.
  • Trong văn bản trang trọng, nêu rõ loại sản phẩm (thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá cuộn).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thuốc lá chỉ là điếu thuốc
  • Thuốc lá với nicotine là như nhau
  • Lá thuốc lá hoàn toàn vô hại
  • Tất cả thuốc lá đều bị cấm
  • Cây thuốc lá có thể ăn được

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Việt Nam học sinh thường hiểu tobacco là một phạm trù chung và dễ nhầm lẫn tabaco với nicotine hay các sản phẩm hoàn chỉnh; để ý ngữ cảnh là quan trọng.

Mẹo Học

  • 1) Phân biệt cây thuốc lá và sản phẩm từ lá.
  • 2) Học các cụm từ thường gặp như lá thuốc lá, khói thuốc lá, ngành thuốc lá.
  • 3) Luyện tập với sản phẩm thuốc lá vs lá thuốc lá trong ngữ cảnh.
  • 4) Học từ vựng liên quan tới sức khỏe và quy định.
  • 5) Đọc tin tức thực tế để thấy usage.
  • 6) So sánh với các sản phẩm từ thực vật khác (cà phê, trà).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tobacco'?

A.A color
B.A plant
C.A fruit
D.A vehicle
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'tobacco' correctly?

A.He smoked tobacco in his glass of water.
B.The cat chased the tobacco around the room.
C.She grew tobacco in her garden.
D.They rode a tobacco to school.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tobacco'?

A.Coffee
B.Broccoli
C.Cotton
D.Eggplant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tobacco'?

A.Peach
B.Carrot
C.Licorice
D.Flour
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'tobacco'?

A.Planting a tobacco farm
B.Cooking a meal
C.Sheep in a pasture
D.Mowing the lawn

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About a Book and an Item

Simple Phone Call

2025.12.05 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ