LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

niggling - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

niggling Ý nghĩa của Từ

  • phàn nàn về điều không đáng kể
  • lo lắng về những điều không quan trọng
  • gây khó chịu nhẹ
Illustration for this word

niggling Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

niggling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɪg.əl/
Mỹ /ˈnɪg.əl/
Tiết
niggle

niggling Từ nguyên của Từ

niggle = nigg + -le; nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người lo lắng đến từng chi tiết nhỏ của một dự án, biểu thị sự lo lắng về những điều không quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Niggle là một động từ nhẹ, phần nào khó chịu, mô tả việc than phiền về những chi tiết nhỏ hoặc lo lắng về những điểm không quan trọng. Nó mang tính than phiền nhỉnh hơn so với phàn nàn nghiêm trọng và có thể hàm ý khó chịu do lải nhại vô nghĩa. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta có thể niggle về cách diễn đạt trong một báo cáo, vị trí của đồ vật hoặc liệu một kế hoạch có thực sự đủ tốt hay không. Tông điệu thường tự trào phúng hoặc nhẹ nhàng phê phán bản thân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Niggle nhẹ hơn nag và mô tả những lo lắng vặt vãnh.
  • Ngữ điệu thường khôi hài hoặc tự trào.
  • Nói về chi tiết, không phải vấn đề lớn.
  • Phổ biến ở giao tiếp hàng ngày, ít trong văn viết trang trọng.
  • Thường đi với about/over để nêu chi tiết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là hét/mải người khác.
  • Chỉ dùng cho vấn đề lớn.
  • Có thể dùng trong văn viết trang trọng.
  • Hoàn toàn giống với 'nag'.
  • Luôn mang sắc thái tiêu cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, niggle thường được hiểu là khó chịu nhẹ và có thể mang tính tự trào. Cẩn thận khi dịch literal vào bối cảnh nghiêm túc.

Mẹo Học

  • Học cụm niggle about/over
  • So sánh với nag và nitpick để phân biệt ngữ nghĩa
  • Sử dụng trong nói thông thường
  • Chú ý giọng điệu (tự trào hay chỉ trích)
  • Luyện câu ngắn, sinh động
  • Đọc báo Anh để luyện dùng tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'niggling' mean?

A.A large, happy celebration
B.A type of forbidden fruit
C.A minor annoyance or persistent worry
D.A special kind of flower
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'niggling' correctly.

A.The niggling excitement of the upcoming concert made her unable to sleep.
B.He filled the garden with niggling vegetables and herbs.
C.She felt a niggling pain in her knee while running.
D.The teacher gave a niggling homework assignment.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'niggling'?

A.Bothersome
B.Delightful
C.Exuberant
D.Magnificent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'niggling'?

A.Intrusive
B.Comforting
C.Overbearing
D.Slight
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might experience a nagging sense of uncertainty?

A.After an argument, one might feel a doubt about their relationship.
B.It's great to see so many people enjoying the festival today.
C.He was thrilled to win the lottery.
D.The flowers in the garden are blooming beautifully this spring.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ