niggling - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
niggle = nigg + -le; nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người lo lắng đến từng chi tiết nhỏ của một dự án, biểu thị sự lo lắng về những điều không quan trọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNiggle là một động từ nhẹ, phần nào khó chịu, mô tả việc than phiền về những chi tiết nhỏ hoặc lo lắng về những điểm không quan trọng. Nó mang tính than phiền nhỉnh hơn so với phàn nàn nghiêm trọng và có thể hàm ý khó chịu do lải nhại vô nghĩa. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta có thể niggle về cách diễn đạt trong một báo cáo, vị trí của đồ vật hoặc liệu một kế hoạch có thực sự đủ tốt hay không. Tông điệu thường tự trào phúng hoặc nhẹ nhàng phê phán bản thân.
Với người Việt, niggle thường được hiểu là khó chịu nhẹ và có thể mang tính tự trào. Cẩn thận khi dịch literal vào bối cảnh nghiêm túc.
What does the word 'niggling' mean?
Choose the sentence that uses 'niggling' correctly.
Which word is a synonym for 'niggling'?
What is the opposite of 'niggling'?
Can you think of a real-life context where one might experience a nagging sense of uncertainty?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật