LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nineteen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nineteen Ý nghĩa của Từ

  • Số sau mười tám và trước hai mươi.
  • Một số lượng được biểu thị bằng số 19.
  • Trong chuỗi, mục thứ mười chín.
Illustration for this word

nineteen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nineteen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /naɪnˈtiːn/
Mỹ /naɪnˈtin/
Tiết
nineteen

nineteen Từ nguyên của Từ

'nineteen' bắt nguồn từ 'nine' (số cơ bản) + 'teen' (có nghĩa là mười), do đó nghĩa đen là 'chín cộng mười'. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nigo và teen' được kết hợp. Để ghi nhớ, hãy tưởng tượng một nhóm mười chín người bạn đứng thành hàng, chờ đợi cột mốc lớn tiếp theo là hai mươi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt ngón tay lên trang giấy và thì thầm nineteen, thở theo nhịp số đang hiện lên. Nhịp điệu khiến sự chú ý move, tôi đẩy và pull ý tưởng như những quân bài được sắp xếp. Tôi điều chỉnh nhịp thở, adjust tốc độ, và set nhịp để bước tiếp theo tới. Trong thực tế làm việc, sự xoay nhỏ này cùng kiểm soát ấy giữ cho công việc trôi chảy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nineteen là số đếm đứng sau mười tám và đứng trước hai mươi; nó cũng dùng để nói về tuổi, ngày tháng hoặc vị trí thứ trong một chuỗi. Tiếng Anh dùng nine + teen để hình thành nineteen, và người học thường nhầm với nineteenth (thứ mười chín) hoặc gặp khó khi phát âm các chữ cái liên quan. Tập trung vào gốc nine và hậu tố teen, cùng bối cảnh thực tế như tuổi tác, ngày tháng và thứ tự để luyện tập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Viết với đuôi -teen. Phát âm khoảng /naɪnˈtiːn/. Dùng cho tuổi, ngày tháng và thứ tự trong chuỗi. Cẩn thận phân biệt nineteen và nineteenth (mười chín thứ). Với ngày tháng nói ‘ngày thứ 19’ thay vì ‘nineteen day’. Luyện nghe để phân biệt nineteen và twenty.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa nineteen và nineteenth.
  • Chỉ nghĩ nineteen chỉ dùng cho tuổi, bỏ qua ngày tháng và thứ tự.
  • Phát âm chữ teen dễ bị nhầm với từ khác.
  • Viết sai: 'ninteen'.
  • Gắn nineteen với thập niên hoặc năm cũ (1800s) một cách không chính xác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm giữa số nguyên 19 và thứ tự 19th; nhấn mạnh sử dụng theo ngữ cảnh tuổi, ngày tháng và thứ tự để nhận diện đúng.

Mẹo Học

  • Nối trực quan từ nine với teen để ghi nhớ.
  • Viết từ đầy đủ khi ghi tuổi hoặc ngày tháng.
  • Phát âm to lên trong các ngữ cảnh thực tế.
  • Thực hành tính nhẩm nhanh: 9 + 10 = 19.
  • Nghe và phân biệt nineteen với twenty.
  • Sử dụng flashcards cho phần tử thứ 19 trong dãy.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nineteen'?

A.A type of fruit
B.A number representing one less than twenty
C.A type of bird
D.A color
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use the word 'nineteen' correctly?

A.I bought a nineteen jacket today.
B.He saw nineteen clouds yesterday.
C.She has nineteen apples in her basket.
D.Nineteen is a beautiful color.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'nineteen'?

A.Orange
B.Fifteen
C.Airplane
D.Dog
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'nineteen'?

A.Red
B.Two
C.Happy
D.Slow
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving the number nineteen?

A.She celebrated her nineteenth birthday last week.
B.The cat meowed loudly at midnight.
C.The sun is shining brightly today.
D.He rode his bike to work this morning.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ