nineteen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'nineteen' bắt nguồn từ 'nine' (số cơ bản) + 'teen' (có nghĩa là mười), do đó nghĩa đen là 'chín cộng mười'. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nigo và teen' được kết hợp. Để ghi nhớ, hãy tưởng tượng một nhóm mười chín người bạn đứng thành hàng, chờ đợi cột mốc lớn tiếp theo là hai mươi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt ngón tay lên trang giấy và thì thầm nineteen, thở theo nhịp số đang hiện lên. Nhịp điệu khiến sự chú ý move, tôi đẩy và pull ý tưởng như những quân bài được sắp xếp. Tôi điều chỉnh nhịp thở, adjust tốc độ, và set nhịp để bước tiếp theo tới. Trong thực tế làm việc, sự xoay nhỏ này cùng kiểm soát ấy giữ cho công việc trôi chảy.
Nineteen là số đếm đứng sau mười tám và đứng trước hai mươi; nó cũng dùng để nói về tuổi, ngày tháng hoặc vị trí thứ trong một chuỗi. Tiếng Anh dùng nine + teen để hình thành nineteen, và người học thường nhầm với nineteenth (thứ mười chín) hoặc gặp khó khi phát âm các chữ cái liên quan. Tập trung vào gốc nine và hậu tố teen, cùng bối cảnh thực tế như tuổi tác, ngày tháng và thứ tự để luyện tập.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm giữa số nguyên 19 và thứ tự 19th; nhấn mạnh sử dụng theo ngữ cảnh tuổi, ngày tháng và thứ tự để nhận diện đúng.
What is the meaning of the word 'nineteen'?
Which of the following sentences use the word 'nineteen' correctly?
Which word is most similar to 'nineteen'?
What is the opposite of the word 'nineteen'?
Can you give an example of a real-life scenario involving the number nineteen?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật