hướng dẫn cách phát âm nitơ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
nitrogen = nitro- (chua) + gen (sinh ra). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Pháp → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà máy sản xuất nitơ từ các thành phần chua, rất cần thiết cho sự sống và sự phát triển, giống như phân bón giúp cây cối phát triển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNitơ là một nguyên tố vô cùng quan trọng trong sinh học và nông nghiệp, đóng vai trò thiết yếu trongprotein và axit nucleic. Trong khí quyển nitơ tồn tại chủ yếu ở dạng N2 và không hoạt động ở điều kiện bình thường, vì vậy sinh vật phải có cơ chế cố định nitơ để đưa vào các hợp chất có thể sử dụng được. Người ta dùng nitơ rộng rãi trong nông nghiệp để sản xuất phân bón và trong các quy trình công nghiệp như tổng hợp ammonia và nitrates. Hiểu nitơ giúp thấy rõ cách các lĩnh vực sinh học, hóa học và nông nghiệp liên kết với nhau trong đời sống hàng ngày.
Trong tiếng Việt, nitơ được trình bày như một nguyên tố hóa học căn bản; người học cần phân biệt nitơ với các hợp chất nitro khác và nitrate trong các ngữ cảnh sinh học hoặc nông nghiệp.
What is the meaning of the word 'nitrogen'?
Which of the following is a proper usage of the word 'nitrogen'?
Which word is a synonym of 'nitrogen'?
Which word is an opposite of 'nitrogen'?
In what real-life context would you encounter the word 'nitrogen'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật