LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hướng dẫn cách phát âm nitơ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nitrogen Ý nghĩa của Từ

  • Khí không màu là một thành phần chính của bầu khí quyển.
  • Một nguyên tố thiết yếu cho sự sống, thường có trong protein.
  • Một nguyên tố phi kim được sử dụng trong phân bón và thuốc nổ.
Illustration for this word

nitrogen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nitrogen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnaɪtrədʒən/
Mỹ /ˈnaɪtrədʒən/
Tiết
nitrogen

nitrogen Từ nguyên của Từ

nitrogen = nitro- (chua) + gen (sinh ra). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Pháp → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà máy sản xuất nitơ từ các thành phần chua, rất cần thiết cho sự sống và sự phát triển, giống như phân bón giúp cây cối phát triển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nitơ là một nguyên tố vô cùng quan trọng trong sinh học và nông nghiệp, đóng vai trò thiết yếu trongprotein và axit nucleic. Trong khí quyển nitơ tồn tại chủ yếu ở dạng N2 và không hoạt động ở điều kiện bình thường, vì vậy sinh vật phải có cơ chế cố định nitơ để đưa vào các hợp chất có thể sử dụng được. Người ta dùng nitơ rộng rãi trong nông nghiệp để sản xuất phân bón và trong các quy trình công nghiệp như tổng hợp ammonia và nitrates. Hiểu nitơ giúp thấy rõ cách các lĩnh vực sinh học, hóa học và nông nghiệp liên kết với nhau trong đời sống hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nitơ là khí ở nhiệt độ phòng.
  • 2) Chiếm phần lớn không khí xung quanh ta.
  • 3) Là một phần của protein và axit nucleic.
  • 4) Được dùng trong phân bón và một số quá trình công nghiệp.
  • 5) Tránh nhầm nitrogen với nitơ oxit hoặc nitrat.
  • 6) Luyện tập trong các ngữ cảnh khoa học thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nitơ là kim loại.
  • Nitơ chỉ tồn tại trong đá vôi hoặc phân bón.
  • N2 là một dạng hoạt động mà bạn thở vào.
  • Các hợp chất nito và nitơ oxit giống nhau.
  • Mọi phân tử chứa nito đều nguy hiểm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, nitơ được trình bày như một nguyên tố hóa học căn bản; người học cần phân biệt nitơ với các hợp chất nitro khác và nitrate trong các ngữ cảnh sinh học hoặc nông nghiệp.

Mẹo Học

  • Tạo liên tưởng mạnh mẽ: khí quyển, protein, phân bón.
  • So sánh nitơ với nitrit, nitrate và oxit nitơ.
  • Sử dụng hình ảnh: sơ đồ chu trình nitơ và thành phần khí.
  • Viết 2-3 câu mỗi ngày về nitơ trong ngữ cảnh khoa học.
  • Xem video ngắn hoặc đọc đoạn văn về phân bón.
  • Dùng thẻ từ để ôn tập N2 vs nitrates.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nitrogen'?

A.A gas
B.A color
C.A sound
D.A shape
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a proper usage of the word 'nitrogen'?

A.She painted the walls with nitrogen.
B.The atmosphere contains nitrogen gas.
C.I heard a nitrogen in the distance.
D.His shirt was the color of nitrogen.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'nitrogen'?

A.Argon
B.Helium
C.Carbon
D.Oxygen
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'nitrogen'?

A.Nitrate
B.Sulfur
C.Phosphorus
D.Hydrogen
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the word 'nitrogen'?

A.Solving a math problem
B.Painting a picture
C.Writing a poem
D.Cooking food

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ