LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

noisome - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

noisome Ý nghĩa của Từ

  • có mùi cực kỳ khó chịu
  • gây hại hoặc nguy hiểm cho sức khỏe
  • thô tục hoặc ghê tởm
Illustration for this word

noisome Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

noisome Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɔɪsəm/
Mỹ /ˈnɔɪsəm/
Tiết
noisome

noisome Từ nguyên của Từ

noisome = noi- (từ 'có hại') + some (có đặc điểm). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đống rác hôi thối khiến không khí trở nên không thể chịu nổi, nhấn mạnh những tác động có hại đến sức khỏe.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Noisome là tính từ cổ điển mô tả một mùi cực kỳ khó chịu và thường gợi ý sự hại cho sức khỏe. Nó diễn đạt nhiều hơn mùi hôi bình thường; gợi lên một bầu không khí ghê tởm và nên tránh tiếp xúc. Bạn sẽ thấy nó trong văn học hoặc văn bản trang trọng mô tả đồ thối, ô nhiễm hoặc môi trường độc hại. Mặc dù có sự trùng lặp với các từ như fetid, hôi thối hay malodorous, noisome nhấn mạnh cả mùi và sự nguy hại tiềm ẩn. Hình ảnh gợi nhớ là khói mùi thối ngột ngạt bốc lên từ đống rác. Trong tiếng Việt hiện đại, noisome được dùng trên ngữ cảnh trang trọng hoặc hài hước ở mức nhẹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Noisome là tính từ cổ điển mô tả một mùi cực kỳ khó chịu và thường gợi ý sự hại cho sức khỏe.
  • - Nó diễn đạt nhiều hơn mùi hôi bình thường; gợi lên một bầu không khí ghê tởm nên tránh.
  • - Bạn có thể thấy nó trong văn học hoặc văn bản trang trọng mô tả đồ thối, ô nhiễm hoặc môi trường độc hại.
  • - Dễ nhầm noisome với fetid/malodorous; noisome nhấn mạnh cả mùi và sự nguy hại tiềm ẩn.
  • - Gợi ý sử dụng: dùng noisome ở văn viết trang trọng hoặc mang tính phê phán.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người ta nghĩ noisome đồng nghĩa với noxious ở mọi tình huống.
  • Cho rằng chỉ dùng cho người.
  • Nhầm với từ thông dụng; nó thường mang sắc thái formal.
  • Nhiều người nhầm noisome với noisy vì chữ gần nhau.
  • Nhớ rằng nó có thể mô tả cả mùi và bầu không khí nguy hiểm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, noisome nghe trang trọng và cổ kính. Nhấn mạnh mùi cực kỳ khó chịu kèm nguy cơ gây hại cho sức khỏe, không phải âm thanh. Phân biệt với từ ngữ miêu tả mùi phổ thông.

Mẹo Học

  • Luyện tập với từ đồng nghĩa gần: fetid, malodorous, putrid.
  • Tìm noisome trong văn bản văn học hoặc mô tả thuyết minh.
  • Sử dụng trong văn bản formal hoặc châm biếm để nhấn mạnh sự ghê tởm mạnh.
  • Nhớ rằng nó gắn với nguy cơ sức khỏe, không chỉ mùi khó chịu.
  • Collocations thường gặp: noisome mùi, noisome bầu không khí, noisome độc tố.
  • Phát âm: /ˈnɔɪˌsoʊm/ (có thể có khác biệt vùng miền).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'noisome'?

A.Loud
B.Pleasant
C.Large
D.Harmful
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'noisome' used correctly?

A.The noisome music filled the room with joy.
B.He enjoyed the noisome breeze on a sunny day.
C.She couldn't stand the noisome smell coming from the garbage.
D.Noisome laughter echoed through the quiet library.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'noisome'?

A.Quiet
B.Annoying
C.Damp
D.Pleasant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'noisome'?

A.Refreshing
B.Silent
C.Soft
D.Delicious
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you describe something as 'noisome'?

A.A toxic waste site
B.A beautiful garden
C.A peaceful beach
D.A cozy cabin

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ