noisome - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
noisome = noi- (từ 'có hại') + some (có đặc điểm). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đống rác hôi thối khiến không khí trở nên không thể chịu nổi, nhấn mạnh những tác động có hại đến sức khỏe.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNoisome là tính từ cổ điển mô tả một mùi cực kỳ khó chịu và thường gợi ý sự hại cho sức khỏe. Nó diễn đạt nhiều hơn mùi hôi bình thường; gợi lên một bầu không khí ghê tởm và nên tránh tiếp xúc. Bạn sẽ thấy nó trong văn học hoặc văn bản trang trọng mô tả đồ thối, ô nhiễm hoặc môi trường độc hại. Mặc dù có sự trùng lặp với các từ như fetid, hôi thối hay malodorous, noisome nhấn mạnh cả mùi và sự nguy hại tiềm ẩn. Hình ảnh gợi nhớ là khói mùi thối ngột ngạt bốc lên từ đống rác. Trong tiếng Việt hiện đại, noisome được dùng trên ngữ cảnh trang trọng hoặc hài hước ở mức nhẹ.
Với người Việt, noisome nghe trang trọng và cổ kính. Nhấn mạnh mùi cực kỳ khó chịu kèm nguy cơ gây hại cho sức khỏe, không phải âm thanh. Phân biệt với từ ngữ miêu tả mùi phổ thông.
What is the meaning of the word 'noisome'?
In which sentence is 'noisome' used correctly?
Which word is a synonym of 'noisome'?
What is an antonym of 'noisome'?
In what real-life context would you describe something as 'noisome'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật