nomadic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'nomad' (từ tiếng Latinh 'nomas', có nghĩa là 'lang thang') + '-ic' (hình thành tính từ). Nguồn gốc lịch sử: từ 'nomadus' trong tiếng Latinh, qua 'nomade' trong tiếng Pháp cổ, đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm du khách với lều bạt, di chuyển qua những khung cảnh rộng lớn, biểu tượng cho tự do và khám phá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNomadic mô tả một phong cách sống luôn di chuyển từ chốn này sang chỗ khác và không có chỗ ở cố định. Nó thường gắn với những người du mục, di trú theo mùa hoặc theo nguồn tài nguyên. Trong tiếng Anh hiện đại, nomadic có thể dùng cho cả người đi lại nhiều hoặc cho một lối sống không gắn bó. Từ nguyên từ nomad và hậu tố -ic, mượn từ Latinh nomadus. Hình ảnh quen thuộc là những lều trại và đoàn người di chuyển trên đồng cỏ hoặc sa mạc, biểu tượng của sự tự do và khám phá.
Giải thích cho người Việt: trong tiếng Anh, nomadic không chỉ là đi lại, mà mang nghĩa di chuyển liên tục và bản sắc văn hóa; dễ bị nhầm với du lịch ngắn hạn hoặc lối sống lạc quan quá mức.
What is the definition of the word 'nomadic'?
Which sentence uses 'nomadic' correctly?
Which word is similar to 'nomadic'?
What is the opposite of 'nomadic'?
Can you think of a real-life context where someone lives a nomadic lifestyle?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật