nominate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
nominate = nomen (tên) + -ate (làm) → Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một ứng viên tự hào đứng trên sân khấu, khi tên họ được gọi, với ánh đèn sân khấu chiếu sáng, làm nổi bật tầm quan trọng của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐứng vững, tôi move một cái tên lên danh sách về phía trước. Nhìn về người mà tôi cho là phù hợp, tim tôi cảm thấy một nặng trách nhiệm đè lên ngực. Tôi hold khoảnh khắc này, điều chỉnh nhịp thở và đặt cái tên ở vị trí đó bằng những từ ngắn gọn và cẩn trọng. Hành động ấy như một lời mời ai đó bước ra cho một vai trò hay danh dự.
Đề cử là một động từ trang trọng có nghĩa là đề nghị chính thức cho ai đó cho một vị trí, danh dự hoặc vai trò. Trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức, người ta đề cử một người để được xem xét cho một vị trí, một cuộc bầu cử hoặc một giải thưởng. Người được đề cử thường là ứng viên và có thể sau đó sẽ có bỏ phiếu hoặc quyết định. Danh từ liên quan là đề cử (nomination), chỉ quá trình hoặc kết quả của việc đề xuất. Có thể nói đề cử ai cho vị trí hoặc đề cử X làm Y. Lưu ý rằng đề cử thường đi kèm sự ủng hộ của người đề cử và không đảm bảo thành công.
Người học tiếng Việt cần ghi nhớ rằng đề cử là đề xuất chính thức, không phải quyết định cuối cùng; luyện các cụm từ như đề cử cho vị trí và đề cử X làm Y.
What is the meaning of 'nominate'?
Which sentence uses 'nominate' correctly?
What is a synonym for 'nominate'?
What is an antonym for 'nominate'?
In what real-life scenario would you nominate someone?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật