LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nonradioactive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nonradioactive Ý nghĩa của Từ

  • không phát ra bức xạ
  • thiếu tính phóng xạ
  • an toàn về bức xạ
Illustration for this word

nonradioactive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nonradioactive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nɒnˌreɪ.di.oʊˈæktɪv/
Mỹ /nɑnˌreɪ.di.oʊˈæktɪv/
Tiết
nonradioactive

nonradioactive Từ nguyên của Từ

Từ này bao gồm 'non-' (tiền tố có nghĩa là 'không') + 'phóng xạ' (gốc từ chỉ bức xạ). Xuất phát từ tiếng Latinh 'non' và 'radiare' (phát ra tia) qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một công viên yên tĩnh, nơi những cái cây đứng yên không bị ảnh hưởng bởi những làn sóng bức xạ vô hình, mang lại một nơi trú ẩn an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nonradioactive là tính từ diễn đạt một chất hay hoàn cảnh không phát xạ bức xạ. Tiền tố non- có nghĩa là 'không' và radioactive chỉ về sự phóng xạ. Trong sử dụng hằng ngày, nó nhấn mạnh sự an toàn hiện tại; trong văn bản khoa học cần định nghĩa chính xác mức độ phóng xạ trong các điều kiện cho trước. Hãy hình dung một công viên yên tĩnh nơi những sóng vô hình không làm phiền không khí; đó là trạng thái không có bức xạ. Người học nên đặt tính từ trước danh từ như nonradioactive vật liệu và tránh nhầm với các dạng ghép có dấu gạch ngang.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như tính từ đứng trước danh từ (vật liệu không phóng xạ).
  • Không dùng như động từ hoặc cụm danh từ riêng lẻ.
  • Nó có nghĩa hiện tại là không phát xạ, không đồng nghĩa an toàn vĩnh viễn.
  • So sánh với radioactive để nhấn mạnh an toàn.
  • Tiếng Anh hiện đại viết nonradioactive không có dấu gạch nối; phiên bản có gạch nối dùng trong văn bản cũ.
  • Trong ngữ cảnh khoa học, xác định mức độ phóng xạ theo điều kiện được nêu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là không có bất kỳ tia phóng xạ nào được phát ra trong mọi điều kiện, điều này không phải lúc nào cũng đúng.
  • Người học có thể cho rằng nó an toàn ở mọi môi trường.
  • Đôi khi nhầm với non-radioactive có dấu gạch nối.
  • Mô tả một trạng thái tương lai không đổi, điều này là sai lệch.
  • Thường áp dụng cho vật liệu, không cho sinh vật sống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Anh có thể cho rằng sự an toàn là vĩnh viễn; nonradioactive mô tả trạng thái hiện tại trong ngữ cảnh cụ thể và đứng trước danh từ. Chú ý vị trí và cách viết không dấu gạch ngang.

Mẹo Học

  • So sánh phi phóng xạ với phi phóng xạ để thấy sự đối lập.
  • Luyện tập đặt tính từ trước danh từ: vật liệu không phóng xạ.
  • Nhớ rằng nó mô tả trạng thái hiện tại, không phải an toàn vĩnh viễn.
  • So sánh ngữ cảnh khoa học và sử dụng thông thường để nắm chi tiết.
  • Chú ý cách chữ viết hiện đại không dùng dấu gạch ngang.
  • Viết một nhãn an toàn để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'nonradioactive' mean?

A.Capable of emitting radiation
B.Related to radioactivity
C.Not emitting radiation
D.Dangerous to health
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses 'nonradioactive'?

A.The nonradioactive venom was lethal to the prey.
B.The nonradioactive material was used in the experiment.
C.A nonradioactive car can run on gasoline.
D.Nonradioactive devices are harmful to use.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'nonradioactive'?

A.Active
B.Volatile
C.Stable
D.Nuclear
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nonradioactive'?

A.Inactive
B.Radiative
C.Silent
D.Dull
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of something that would be classified as nonradioactive?

A.Medicines that are nonradioactive are always harmful.
B.The scientist was working with nonradioactive materials.
C.Toys made from safe plastics are often nonradioactive.
D.Nonradioactive food items are often less nutritious.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ