nonradioactive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ này bao gồm 'non-' (tiền tố có nghĩa là 'không') + 'phóng xạ' (gốc từ chỉ bức xạ). Xuất phát từ tiếng Latinh 'non' và 'radiare' (phát ra tia) qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một công viên yên tĩnh, nơi những cái cây đứng yên không bị ảnh hưởng bởi những làn sóng bức xạ vô hình, mang lại một nơi trú ẩn an toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNonradioactive là tính từ diễn đạt một chất hay hoàn cảnh không phát xạ bức xạ. Tiền tố non- có nghĩa là 'không' và radioactive chỉ về sự phóng xạ. Trong sử dụng hằng ngày, nó nhấn mạnh sự an toàn hiện tại; trong văn bản khoa học cần định nghĩa chính xác mức độ phóng xạ trong các điều kiện cho trước. Hãy hình dung một công viên yên tĩnh nơi những sóng vô hình không làm phiền không khí; đó là trạng thái không có bức xạ. Người học nên đặt tính từ trước danh từ như nonradioactive vật liệu và tránh nhầm với các dạng ghép có dấu gạch ngang.
Học viên tiếng Anh có thể cho rằng sự an toàn là vĩnh viễn; nonradioactive mô tả trạng thái hiện tại trong ngữ cảnh cụ thể và đứng trước danh từ. Chú ý vị trí và cách viết không dấu gạch ngang.
What does 'nonradioactive' mean?
Which sentence correctly uses 'nonradioactive'?
Which word is most similar to 'nonradioactive'?
What is the opposite of 'nonradioactive'?
Can you think of a real-life scenario of something that would be classified as nonradioactive?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật