cảm giác hoài cổ và tác động của nó
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
nostalgia = nostos (trở về) + algos (đau khổ) → Hy Lạp → Anh; Hãy tưởng tượng cảm thấy một nỗi đau nhói ở trái tim khi nhìn những bức ảnh cũ, nhớ lại những khoảnh khắc vui vẻ đã qua.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQnhóa hoai có thể miêu tả một tâm trạng nhen nhóm khi ta nhớ về quá khứ với sự ấm áp, thay vì cay đắng. Nó thường xuất hiện khi bạn gặp một mùi hương quen thuộc, giai điệu, một địa điểm hay một bức ảnh mở ra cánh cửa ký ức không thể tái hiện. Ai đó có thể cảm thấy hoài cổ về thời thơ ấu, một giai đoạn nhất định, hoặc một lối sống đã bị mất. Nostalgic có thể mang đến sự ấm áp và kết nối, nhưng cũng có thể làm cho hiện tại có vẻ tẻ nhạt hoặc xa vời. Khi dùng từ này, ghép với một tác nhân kích hoạt cụ thể (kỷ niệm, một người, một nơi) và một cảm xúc rõ ràng—niềm nhớ nhung dịu dàng, hồi tưởng ngọt ngào, hay tình cảm hoài cổ. Nó khác với sự thích thú đơn thuần ở chỗ nostalgia mang theo nỗi buồn ngọt ngào có giới hạn thời gian.
Người Việt thường hiểu nostalgia như sự nhớ nhung nhẹ nhàng về quá khứ, nhưng cần phân biệt với cảm giác buồn về hiện tại. Tránh dùng quá chung chung để giữ sắc thái bi đát.
What is the meaning of the word 'nostalgic'?
Which sentence uses 'nostalgic' correctly?
What is a synonym for 'nostalgic'?
What is an antonym for 'nostalgic'?
In what real-life context might someone feel nostalgic?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật