LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

notion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

notion Ý nghĩa của Từ

  • một ý tưởng hoặc hiểu biết chung
  • một niềm tin hoặc ý kiến
  • một khái niệm hoặc nguyên tắc
Illustration for this word

notion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

notion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnəʊʃən/
Mỹ /ˈnoʊʃən/
Tiết
notion

notion Từ nguyên của Từ

Gốc: not- (biết) + ion (hành động). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'notio' → Pháp cổ 'notion' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bóng đèn sáng lên, đại diện cho khoảnh khắc bạn hiểu hoặc nhận ra một ý tưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người, đặt một ngón tay lên quai hàm và điều chỉnh nhịp thở để tập trung vào một ý tưởng nhỏ. Ý niệm này dần hình thành trong đầu tôi, và tôi xoay nó một chút để gắn với những gì已 biết. Tôi đẩy xa những phiền nhiễu bằng cách push nhẹ và đặt ý này vào một hoàn cảnh có thể dùng được. Khi nó dần có hình, tôi nắm lấy cảm giác đó và xem liệu nó có thể được dùng trong giao tiếp thật sự.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Notion là một danh từ chỉ một ý tưởng chung, sự hiểu biết ở mức độ tổng quát hoặc một niềm tin, quan điểm. Nó có thể ám chỉ một khái niệm hoặc nguyên tắc. Không giống với lý thuyết chi tiết, notion thường mang sắc thái mơ hồ, mang tính nói chuyện và dựa trên ấn tượng chủ quan hơn là bằng chứng cụ thể. Ví dụ nói 'khái niệm công bằng' hoặc 'một notion về cách mọi thứ hoạt động'. Trong tiếng Anh, notion hay được dùng trong các ngữ cảnh không kỹ thuật để diễn đạt sự hiểu biết căn bản hoặc khung tư duy. Việc nắm được độ mở của notion giúp người học dùng từ đúng với mức độ chính xác mong muốn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng khái niệm cho một ý tưởng chung hoặc ấn tượng chủ quan. Tránh dùng như một lý thuyết kỹ thuật. Tập luyện với các cụm từ như 'khái niệm của' để cảm nhận sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khái niệm là đồng nghĩa với lý thuyết.
  • Khái niệm luôn chỉ tới một khái niệm formal.
  • Một khái niệm một khi được thiết lập sẽ không thể thay đổi.
  • Khái niệm có nghĩa là một quy tắc cụ thể, không phải ý tưởng chung.
  • Khái niệm chỉ dùng trong văn bản học thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, notion được xem như một nhãn mác phi formal cho ý tưởng chung. Người học dễ nhầm với idea hoặc theory và dùng ở ngữ cảnh không phù hợp.

Mẹo Học

  • So sánh khái niệm với ý tưởng và khái niệm trong các câu khác nhau để cảm nhận ngữ cảnh.
  • Sử dụng 'khái niệm về' với các chủ đề rộng như công bằng hay thành công.
  • Viết câu của riêng bạn áp dụng khái niệm vào quan điểm cá nhân.
  • Đọc nhiều văn bản và chỉ ra nơi khái niệm được ngụ ý thay vì nêu rõ.
  • Chú ý ngữ cảnh cho biết mức độ trang trọng hoặc chủ quan.
  • Khi cần định nghĩa rõ, dùng từ phù hợp hơn thay cho khái niệm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'notion'?

A.Jump
B.Idea
C.Shout
D.Laugh
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'notion' correctly?

A.He notioned to the store to buy some milk.
B.The notion hit the ball over the fence.
C.Her notion of success is achieving financial independence.
D.They notioned at the party until midnight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'notion'?

A.Run
B.Concept
C.Smile
D.Cry
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'notion'?

A.Fly
B.Reality
C.Whisper
D.Sad
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'notion'?

A.The movie they watched was really entertaining.
B.He enjoyed playing soccer with his friends.
C.She had a notion to start her own business.
D.They went on a vacation to the beach.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Small Choices Alter Everything

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.21 · 2:54 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Dynamics of International Relations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 1:16 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unlikely Lessons from Old Shoes and Stale Bread

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ