LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

notoriety - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

notoriety Ý nghĩa của Từ

  • danh tiếng xấu
  • nổi tiếng vì điều tiêu cực
  • danh tiếng không tốt
Illustration for this word

notoriety Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

notoriety Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌnəʊtəˈraɪəti/
Mỹ /ˌnoʊtəˈraɪəti/
Tiết
notoriety

notoriety Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc notus 'được biết đến' cộng với hậu tố -orius tạo thành notorius; danh từ notoriety được hình thành từ tiếng Pháp cổ notorieté với hậu tố -té. Nguồn gốc lịch sử: Latinh notorius 'nổi tiếng' từ notus 'được biết đến' → Pháp cổ notorieté → tiếng Anh notorietie → notoriety. Hình ảnh gợi nhớ: hãy tưởng tượng người rao tin thành phố đọc danh sách những người nổi tiếng vì điều tiêu cực và có biển Notoriety treo bên cạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Notoriety có nghĩa là danh tiếng tiêu cực: trở nên nổi tiếng rộng rãi vì một điều gì đó xấu hoặc nhục nhã. Nó là một sự công nhận bị mang tiếng, liên quan đến bê bối, tội phạm hoặc hành vi gây tranh cãi. Notoriety có thể đến nhanh chóng, nhưng kèm theo sự kỳ thị và hình ảnh công khai có thể kéo dài. Khác với danh tiếng tích cực, notoriety nhấn mạnh phía tiêu cực của sự nổi tiếng và có thể ảnh hưởng lâu dài đến ấn tượng công chúng. Từ đồng nghĩa là notorious, được dùng để mô tả người, địa điểm hoặc sự kiện nổi tiếng vì các khía cạnh tiêu cực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Notoriety có nghĩa là danh tiếng tiêu cực.
  • Dùng với 'gaining notoriety' để mô tả bê bối hoặc hành động gây tranh cãi.
  • Notoriety là danh từ; tính từ là notorious.
  • Thường gắn với tội phạm, bê bối hoặc hành vi gây tranh cãi, không phải thành tích.
  • Trong văn bản trang trọng, có thể dùng infamy để nhấn mạnh tiêu cực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Notoriety bằng với danh tiếng.
  • Notoriety có nghĩa khen ngợi.
  • Mọi người nổi tiếng đều có notoriety.
  • Notoriety và infamy là như nhau.
  • Notoriety chỉ áp dụng cho con người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, notoriété không phải只是 danh tiếng; nó mang nghĩa tiêu cực liên quan bê bối. Sai lầm phổ biến là cho rằng nó đồng nghĩa với fame tích cực.

Mẹo Học

  • Học nhanh ngữ nghĩa tiêu cực; notoriety không phải là fame tích cực.
  • Dùng với động từ như 'gaining notoriety' hoặc 'dẫn notoriety đến' trong ngữ cảnh bê bối.
  • Notoriety là danh từ; tính từ là notorious.
  • Phân biệt với infamy, infamy nhấn mạnh sai trái đạo đức hơn.
  • Trong văn bản trang trọng, mô tả nhận thức công chúng tiêu cực, không thành tích.
  • Lưu ý các collocations với bê bối, tội phạm hoặc hành vi tranh cãi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of 'notoriety'?

A.Fame for a negative reason; being well known because of bad actions or qualities
B.The act of formally accusing someone in a court of law
C.A quiet feeling of personal shame or regret
D.An official award or honor given for good deeds
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'notoriety' correctly?

A.They hired a firm to buy notoriety and boost sales.
B.She felt a deep notoriety when she accepted the prize.
C.The politician gained notoriety after the scandal broke.
D.His notoriety as a team player won him respect.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'notoriety'?

A.infamy
B.respect
C.obscurity
D.admiration
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best opposite (antonym) of 'notoriety'?

A.infamy
B.fame
C.anonymity
D.celebrity
Bước 5: Thành thạo

Which real-life prompt best fits practicing the idea behind 'notoriety'?

A.Can you think of a person who prefers to stay anonymous in their community?
B.Can you describe a scientist whose research earned widespread praise?
C.Can you give an example of a public figure who became famous because of a scandal?
D.Can you provide an example of someone who is celebrated for heroic deeds?

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ