notoriety - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc notus 'được biết đến' cộng với hậu tố -orius tạo thành notorius; danh từ notoriety được hình thành từ tiếng Pháp cổ notorieté với hậu tố -té. Nguồn gốc lịch sử: Latinh notorius 'nổi tiếng' từ notus 'được biết đến' → Pháp cổ notorieté → tiếng Anh notorietie → notoriety. Hình ảnh gợi nhớ: hãy tưởng tượng người rao tin thành phố đọc danh sách những người nổi tiếng vì điều tiêu cực và có biển Notoriety treo bên cạnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNotoriety có nghĩa là danh tiếng tiêu cực: trở nên nổi tiếng rộng rãi vì một điều gì đó xấu hoặc nhục nhã. Nó là một sự công nhận bị mang tiếng, liên quan đến bê bối, tội phạm hoặc hành vi gây tranh cãi. Notoriety có thể đến nhanh chóng, nhưng kèm theo sự kỳ thị và hình ảnh công khai có thể kéo dài. Khác với danh tiếng tích cực, notoriety nhấn mạnh phía tiêu cực của sự nổi tiếng và có thể ảnh hưởng lâu dài đến ấn tượng công chúng. Từ đồng nghĩa là notorious, được dùng để mô tả người, địa điểm hoặc sự kiện nổi tiếng vì các khía cạnh tiêu cực.
Đối với người Việt, notoriété không phải只是 danh tiếng; nó mang nghĩa tiêu cực liên quan bê bối. Sai lầm phổ biến là cho rằng nó đồng nghĩa với fame tích cực.
What is the best definition of 'notoriety'?
Which sentence uses the word 'notoriety' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'notoriety'?
Which word is the best opposite (antonym) of 'notoriety'?
Which real-life prompt best fits practicing the idea behind 'notoriety'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật