LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

novelist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

novelist Ý nghĩa của Từ

  • tác giả tiểu thuyết
  • người sáng tạo câu chuyện hư cấu
  • tác giả chuyên viết văn xuôi
Illustration for this word

novelist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

novelist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɒv.əl.ɪst/
Mỹ /ˈnɑː.və.lɪst/
Tiết
novelist

novelist Từ nguyên của Từ

'tiểu thuyết' (mới, độc đáo) + '-ist' (người thực hành), phản ánh một người viết những câu chuyện mới. Hãy tưởng tượng một tác giả tiểu thuyết đang sáng tạo câu chuyện của họ, mang đến những nhân vật mới trong bối cảnh sinh động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên bàn phím và di chuyển (move) suy nghĩ đến một cảnh mới. Tôi rút ý tưởng từ ký ức (pull), thay đổi giọng kể, xoay nhịp hội thoại và điều chỉnh (adjust) chi tiết. Nỗ lực này khiến vai tôi đau nhẹ; tôi phải giữ (hold) mạch câu chuyện và giữ (keep) cho nó liên kết. Và như vậy, người viết tiểu thuyết trở thành: biến cảm xúc thành chữ để dựng lên một thế giới có thể bước đi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một nhà tiểu thuyết gia là một nhà văn sáng tác tiểu thuyết dài và hư cấu. Thuật ngữ nhấn mạnh kỹ năng kể chuyện, phát triển nhân vật và tiến triển cốt truyện bằng prose dài. Một tiểu thuyết gia có thể làm việc trong nhiều thể loại như văn học, trinh thám, ngôn tình hoặc khoa học viễn tưởng, và thường dành nhiều thời gian để lên kế hoạch câu chuyện, phác thảo chương và chỉnh sửa văn bản. Trong sử dụng thông thường, 'tiểu thuyết gia' được hiểu là một tác giả chuyên nghiệp hoặc người chuyên sáng tác truyện hư cấu, khác với nhà báo, nhà tiểu luận hoặc nhà thơ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để chỉ một nhà văn chuyên viết tiểu thuyết dài.
  • Kết hợp với tính từ như 'bán chạy nhất' hoặc 'được đánh giá cao'.
  • Danh từ số nhiều: nhà tiểu thuyết gia.
  • Khác với các từ như nhà văn hay tác giả trong cách dùng hàng ngày.
  • Phát âm: no-van-tie-thia.
  • Khi nói về một người cụ thể: « nhà tiểu thuyết gia » đó.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có người nghĩ nhà tiểu thuyết gia chỉ viết về bản thân hoặc chuyện cá nhân.
  • So sánh nhà tiểu thuyết gia với nhà báo hay nhà tiểu luận, cho rằng họ đều viết truyện hư cấu.
  • Nhiều người cho rằng đây là nghề nghiệp bán thời gian, không chuyên nghiệp.
  • Tin rằng chỉ viết tiểu thuyết dài mà bỏ qua truyện ngắn.
  • Không nhận ra sự khác biệt giữa nhà tiểu thuyết gia và nhà văn nói chung.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, nhà tiểu thuyết gia có nghĩa là tác giả tiểu thuyết dài chuyên nghiệp; khác với nhà văn nói chung hay nhà báo, cần nhận diện vai trò nghề nghiệp.

Mẹo Học

  • Hiểu ý nghĩa cơ bản: tác giả tiểu thuyết dài.
  • Ghi nhớ các collocations thông dụng: tiểu thuyết gia bán chạy, tiểu thuyết gia được trao giải.
  • Phân biệt với nhà văn phổ thông.
  • Luyện tập dạng số nhiều: nhà tiểu thuyết gia.
  • Phát âm rõ ràng: nha-tieu-thuat-gia.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh về sách và xuất bản.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'novelist'?

A.A person who sings
B.A person who writes novels
C.A person who dances
D.A person who paints
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'novelist' correctly?

A.She is a talented artist.
B.They are professional athletes.
C.He is a skilled novelist.
D.The musician played the violin.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'novelist'?

A.Painter
B.Sculptor
C.Author
D.Chef
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'novelist'?

A.Composer
B.Reporter
C.Poet
D.Actor
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a novelist?

A.At a construction site
B.In a research laboratory
C.In a library writing a book
D.At a car dealership

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ