cách sử dụng ngày nay trong câu
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'nowadays' được cấu thành từ 'now' (bây giờ) + 'days' (ngày trong số nhiều), cho thấy thời gian hiện tại so với quá khứ. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ, tiến hóa từ 'now' + 'days'. Hãy tưởng tượng ai đó đang nhìn vào một cuốn lịch và nói: 'Trong thời đại này, mọi thứ đều khác!'
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm chạm nhẹ vào ứng dụng lịch và mở ngày hôm nay. Các công việc lần lượt chuyển động move khi kim đồng hồ trôi. Tôi cảm thấy nhịp của mình phải điều chỉnh adjust cho phù hợp với khoảnh khắc hiện tại. Ngày nay, tôi dùng cùng một thói quen để phù hợp với thế giới hiện tại, bỏ lại những thói quen cũ nowadays.
Nowadays là một trạng từ chỉ thời hiện tại hoặc giai đoạn hiện tại, thường để đối chiếu với quá khứ. Nó chỉ ra một xu hướng chung chứ không phải một khoảnh khắc cụ thể. Thường xuất hiện ở đầu câu hoặc ở giữa câu, ví dụ: 'Nowadays, many people work from home.' Thuật ngữ này phổ biến trong nói và viết, mang sắc thái khá trang trọng hơn so với 'these days' và mô tả các thay đổi xã hội hiện đại.
Đối với người học tiếng Việt, nowadays diễn đạt các xu hướng hiện tại ở mức độ chung, chứ không phải một khoảnh khắc cụ thể. Thường bị nhầm với now hoặc these days; dùng khi nói về xu hướng xã hội công nghệ.
What does the word 'nowadays' mean?
Which sentence uses the word 'nowadays' correctly?
Which word is most similar to 'nowadays'?
What is the opposite of 'nowadays'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'nowadays'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật