LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách sử dụng ngày nay trong câu

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nowadays Ý nghĩa của Từ

  • trong thời đại ngày nay
  • hiện tại
  • trong thế giới ngày nay
Illustration for this word

nowadays Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nowadays Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnaʊ.ə.deɪz/
Mỹ /ˈnaʊ.ə.deɪz/
Tiết
nowadays

nowadays Từ nguyên của Từ

'nowadays' được cấu thành từ 'now' (bây giờ) + 'days' (ngày trong số nhiều), cho thấy thời gian hiện tại so với quá khứ. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ, tiến hóa từ 'now' + 'days'. Hãy tưởng tượng ai đó đang nhìn vào một cuốn lịch và nói: 'Trong thời đại này, mọi thứ đều khác!'

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em chạm nhẹ vào ứng dụng lịch và mở ngày hôm nay. Các công việc lần lượt chuyển động move khi kim đồng hồ trôi. Tôi cảm thấy nhịp của mình phải điều chỉnh adjust cho phù hợp với khoảnh khắc hiện tại. Ngày nay, tôi dùng cùng một thói quen để phù hợp với thế giới hiện tại, bỏ lại những thói quen cũ nowadays.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nowadays là một trạng từ chỉ thời hiện tại hoặc giai đoạn hiện tại, thường để đối chiếu với quá khứ. Nó chỉ ra một xu hướng chung chứ không phải một khoảnh khắc cụ thể. Thường xuất hiện ở đầu câu hoặc ở giữa câu, ví dụ: 'Nowadays, many people work from home.' Thuật ngữ này phổ biến trong nói và viết, mang sắc thái khá trang trọng hơn so với 'these days' và mô tả các thay đổi xã hội hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng nowadays để nói về xu hướng hiện tại ở mức độ chung, không phải một khoảnh khắc cụ thể.
  • - Đặt ở đầu câu hoặc giữa câu để nhấn mạnh sự đối chiếu.
  • - Thường đi với các danh từ mô tả xã hội, công nghệ hoặc hành vi.
  • - Không đồng nghĩa với now hoặc right now; ám chỉ một thời kỳ chung.
  • - Thường dùng trong văn viết và nói để miêu tả thay đổi hiện đại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó ám chỉ một khoảnh khắc cụ thể (không đúng).
  • Trong mọi ngữ cảnh có thể thay thế bằng these days không?
  • Nó mô tả các hành động ngay bây giờ.
  • Có thể thay thế bằng now để chỉ thời điểm chính xác.
  • Xuất hiện chủ yếu trong văn bản formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, nowadays diễn đạt các xu hướng hiện tại ở mức độ chung, chứ không phải một khoảnh khắc cụ thể. Thường bị nhầm với now hoặc these days; dùng khi nói về xu hướng xã hội công nghệ.

Mẹo Học

  • Luyện đối chiếu quá khứ-hiện tại với nowadays.
  • Nhận diện collocations với xã hội hoặc công nghệ.
  • Dùng nowadays trong văn viết trang trọng.
  • Đọc bài viết về xu hướng hiện đại để nhận biết cách dùng.
  • Ghi âm mô tả chuẩn mực hiện tại và so sánh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'nowadays' mean?

A.In the future
B.In the past
C.Currently
D.Yesterday
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'nowadays' correctly?

A.Nowadays, flying cars are a common sight.
B.Nowadays, people communicate through letters.
C.I went to the store nowadays to buy groceries.
D.Back in the old days, people use smartphones nowadays.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'nowadays'?

A.Presently
B.Recently
C.Shortly
D.Formerly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nowadays'?

A.Previously
B.Eventually
C.Instantly
D.Immediately
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'nowadays'?

A.Shopping online for groceries
B.Using a rotary phone
C.Doctors making house visits
D.Sending letters via airmail

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ