nowhere - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'nowhere' được phân tích thành 'không' + 'nơi nào'; 'không' chỉ sự vắng mặt và 'nơi nào' chỉ đến vị trí. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'nōwher', với nguồn gốc từ Proto-Germanic 'ni' (không) + 'wher' (đâu). Hãy hình dung một sa mạc rộng lớn không có dấu hiệu, biểu thị rằng bạn thực sự chẳng ở đâu cả.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay ra và di chuyển vật trên bàn, xoay nó sang góc độ mới (move). Tôi đẩy nhẹ và điều chỉnh chỗ grip để giữ thăng bằng. Không gian xung quanh như trống rỗng, không có chỗ đứng nào rõ ràng, và ý nghĩ của tôi nghiêng về cảm giác nowhere. Tôi tiếp tục di chuyển và điều chỉnh, đặt lại ở nhiều vị trí cho đến khi cảm giác không có chỗ đứng được khớp vào thực tế (set).
Nowhere là một trạng từ chỉ nơi chốn có nghĩa 'không ở đâu cả', nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của một địa điểm nơi một sự việc diễn ra hoặc tồn tại. Trong dùng hàng ngày, ta có thể nói 'There is nowhere to sit', 'We found nowhere to stay' hoặc 'I was nowhere near the city'. Từ này được ghép từ 'no' + 'where', xuất phát từ tiếng Anh cổ nōwher, có nguồn gốc từ Proto-Germanic ni (không) + wher (ở đâu). Nowhere thường đi kèm với các động từ chỉ vị trí hoặc sự tồn tại và có thể gợi lên cảm giác bực bội hoặc bị ràng buộc. Người học cần hiểu nowhere là một phủ định về vị trí, không phải sự kết hợp riêng của 'no' và 'where'.
Giải thích cho người Việt: Nowhere là phủ định vị trí ngắn gọn, thường dùng với động từ chỉ di chuyển hoặc tồn tại; người học có thể nghĩ nó là hai từ riêng lẻ hoặc so sánh với 'not anywhere'.
What is the meaning of the word 'nowhere'?
Which sentence uses the word 'nowhere' correctly?
Which word is most similar to 'nowhere'?
What is the opposite of 'nowhere'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'nowhere'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật