LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nuisance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nuisance Ý nghĩa của Từ

  • một thứ gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu
  • người hoặc vật gây rắc rối
  • thuật ngữ pháp lý cho sự can thiệp vào quyền sử dụng tài sản của ai đó
Illustration for this word

nuisance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nuisance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnjuːs(ə)ns/
Mỹ /ˈnuːs(ə)ns/
Tiết
nuisance

nuisance Từ nguyên của Từ

nuisance = nuire (gây hại) + ance (hậu tố danh từ); từ 'nuisance' trong tiếng Pháp cổ, bắt nguồn từ 'noxiam' (có hại) trong tiếng Latin. Hãy tưởng tượng một ai đó làm đổ đồ uống và phá hỏng buổi gặp mặt, mang lại cảm giác khó chịu và bất tiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, nuisance là danh từ chỉ một thứ gây phiền toái hoặc rắc rối cho người khác. Nó có thể ám chỉ một người hoặc một vật gây trở ngại trong việc sử dụng hoặc tận hưởng tài sản. Ở ngữ cảnh pháp lý, nuisance được hiểu như sự can thiệp gây tổn hại cho quyền sử dụng tài sản hoặc sự yên tĩnh cộng đồng. Từ này thường được dùng để chỉ các trường hợp vừa thông thường vừa có ý nghĩa pháp lý; còn trong lời nói hàng ngày, nó có nghĩa là phiền toái. Học viên cần phân biệt hai mức độ này để dùng cho phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như danh từ đếm được: 'a nuisance'.
  • Dùng cho chuyện hàng ngày và pháp lý.
  • Không phải từ xúc phạm, là trung lập.
  • Có thể dùng với 'be a nuisance to someone'.
  • Cụm thành ngữ: 'What a nuisance!'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nuisance chỉ là phiền toái thường ngày.
  • Nghĩ rằng chỉ có người mới là nuisance.
  • Tin rằng luôn có hậu quả pháp lý.
  • Nhầm lẫn giữa nuisance và từ xúc phạm mạnh.
  • Tin rằng nó chỉ dùng trong văn nói trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cần phân biệt phiền toái hàng ngày và can thiệp pháp lý.

Mẹo Học

  • Học nuisance là danh từ đếm được.
  • Phân biệt ngữ nghĩa hàng ngày và pháp lý.
  • Từ đồng nghĩa gần: bother, annoyance, disturbance.
  • Cụm thông dụng: What a nuisance!, nuisance công cộng/riêng tư.
  • Giữ giọng điệu trung lập, không phải lăng mạ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nuisance'?

A.Peace
B.Delight
C.Excitement
D.Annoyance
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'nuisance' used correctly?

A.The beach was a nuisance place to relax.
B.The party was a nuisance of fun.
C.She enjoyed the nuisance of music.
D.Everyone found his jokes a nuisance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'nuisance'?

A.Joy
B.Harmony
C.Pleasure
D.Bother
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'nuisance'?

A.Happiness
B.Excitement
C.Peace
D.Calm
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where 'nuisance' might occur?

A.Taking a relaxing walk
B.Winning a prize
C.Reading a good book
D.Dealing with a noisy neighbor

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Local Policy, Wildlife and Health

Opinion & Ideas

2026.03.12 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Morning on the Windowsill

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.23 · 6:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ