LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

numerical - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

numerical Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến số
  • được biểu thị bằng số
  • dựa trên giá trị số
Illustration for this word

numerical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

numerical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /njuˈmɛrɪkl/
Mỹ /nuˈmɛrɪkl/
Tiết
numerical

numerical Từ nguyên của Từ

Số: 'numer-' (số) + 'ical' (liên quan). Xuất phát từ tiếng La-tinh 'numerus' (số) sang tiếng Pháp cổ 'numerique', và sau đó là tiếng Anh. Hãy hình dung bạn đang đếm số ở một lớp học, củng cố ý tưởng về số trong cuộc sống hàng ngày.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Numerical được dùng để mô tả những thứ liên quan đến số, dữ liệu hoặc phép tính dựa trên các giá trị số. Nó xuất hiện trong phân tích số, dữ liệu số và các phương pháp số với nhấn mạnh vào đặc tính số học của dữ liệu hơn là văn bản ghi số.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng numerical cho dữ liệu, giá trị hoặc phương pháp dựa trên số.
  • Không nhầm numerical với numeric; numeric thường ám chỉ chữ số hoặc tính toán nhanh.
  • Kết hợp numerical với danh từ như giá trị, dữ liệu, phân tích hoặc phương pháp.
  • Tránh dùng numerical cho số nhỏ nếu không nêu rõ lượng.
  • Ưu tiên numerical value khi muốn nhấn mạnh đo lường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn numeric với numerical là hai từ có thể thay thế cho nhau
  • Nghĩ numerical chỉ dùng cho kích thước mà không phải dựa trên số
  • Hiểu sai numerical là số chữ viết ra
  • Sử dụng numerical để mô tả người hoặc vật
  • Lạm dụng numerical khi chỉ cần một con số đơn giản

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có xu hướng xem numerical như một thuật ngữ tổng quát về dữ liệu và dễ nhầm với numeric, tập trung vào chữ số.

Mẹo Học

  • So sánh numerical và numeric trong ngữ cảnh để thấy sự khác biệt
  • Thực hành với tập dữ liệu để nhận diện đặc trưng số học
  • Sử dụng numerical cho phương pháp, phân tích và giá trị
  • Tạo một danh mục ngắn các collocations số
  • Lưu ý ngữ điệu khi phát âm numerical vs numeric
  • Viết câu mô tả phép đo bằng numerical

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'numerical'?

A.Related to animals
B.Related to colors
C.Related to numbers
D.Related to emotions
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'numerical':

A.She measured the numerical length of the room.
B.He painted the numerical picture on the canvas.
C.They danced to the numerical melody of the song.
D.The numerical cat chased the mouse.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'numerical'?

A.Quantitative
B.Alphabetical
C.Visual
D.Joyful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'numerical'?

A.Verbal
B.Symbolic
C.Literal
D.Emotional
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'numerical'?

A.Fitness class motivation
B.Creative writing workshop
C.Science experiment data analysis
D.Cooking recipe inspiration

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ