LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

numinous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

numinous Ý nghĩa của Từ

  • huyền bí và tâm linh
  • gợi lên cảm giác về thần thánh
  • rất thiêng liêng hoặc thánh thiện
Illustration for this word

numinous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

numinous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnjuːmɪnəs/
Mỹ /ˈnjumɪnəs/
Tiết
numinous

numinous Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'numen' (tiếng Latin) có nghĩa là quyền năng thần thánh + hậu tố '-ous'. Nguồn gốc lịch sử: 'numinous' trong tiếng Latin, được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trong một khu rừng cổ, cảm nhận một sức mạnh lớn xung quanh bạn kết nối bạn với điều gì đó vĩ đại hơn, gợi lên sự tôn kính và ngạc nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Numinous mô tả điều gì đó huyền bí và thiêng liêng, gợi lên sự ngạc nhiên và kính sợ chứ không chỉ là ngưỡng mộ. Khi một nơi chốn hay vật thể cảm nhận được numinous, nó dường như chỉ ra một sức mạnh vượt quá kinh nghiệm thông thường, một điều gì đó thần thánh hay thiêng liêng mà không thể nói thành lời. Từ này mang sắc thái trang nghiêm, không thể nói thành lời và vô cùng lay động, thường gắn với nghi thức tôn giáo, cảnh quan linh thiêng hoặc nghệ thuật siêu việt. Nó có thể mô tả bầu không khí, sự hiện diện hoặc một phẩm chất khiến người nhìn cảm thấy kết nối với điều gì đó lớn hơn bản thân. Người học nên nhận thức sự trang trọng, mang tính thơ ca và tránh dùng nó thay cho vẻ đẹp bình thường hoặc sự kỳ bí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Numinous mô tả sự kính sợ thánh thiêng, không chỉ ngưỡng mộ bình thường.
  • Dùng với bầu không khí, sự hiện diện hay sự bí ẩn, không chỉ vẻ đẹp.
  • Kết hợp với danh từ như bầu không khí, nghi lễ hoặc cảnh quan.
  • Gợi ý một điều gì đó khó diễn đạt bằng lời.
  • Giọng điệu trang trọng, mang tính trữ tình; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh nhầm lẫn với sự đáng sợ hay huyền bí thuần túy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó giống với bí ẩn hay rợn người.
  • Chỉ áp dụng cho ngữ cảnh tôn giáo.
  • Luôn mang nghĩa tích cực.
  • Mô tả con người thay vì bầu không khí hay vật thể.
  • Trong mọi ngữ cảnh đều liên quan đến thiêng liêng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể cho rằng numinous chỉ là huyền bí, bỏ qua yếu tố thiêng liêng và trang trọng của thuật ngữ.

Mẹo Học

  • Xem numinous như từ ngữ ở mức cao, thi ca.
  • Ghép với atmosphere, presence hoặc mystery.
  • Dùng trong bối cảnh tôn giáo, mỹ thuật siêu việt hoặc linh thiêng.
  • Tránh dùng cho vẻ đẹp bình thường hoặc cảm giác rùng rợn thuần túy.
  • So sánh với thiêng liêng hoặc thần thánh để nắm được sắc thái, đừng thay thế chúng.
  • Luyện tập qua các câu văn mang tính văn học hoặc học thuật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'numinous' mean?

A.Related to a divine or spiritual presence
B.Ordinary and mundane
C.Commonly found in everyday life
D.Insignificant or trivial
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'numinous' in a sentence.

A.The numinous flavor of the dish made it unforgettable.
B.She wore a numinous outfit to the party.
C.The forest had a numinous quality that filled me with awe.
D.His numinous attitude was very welcoming.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'numinous'?

A.Charming
B.Miraculous
C.Dull
D.Eccentric
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'numinous'?

A.Profane
B.Sacred
C.Inspirational
D.Ethereal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be described as numinous?

A.An ordinary day at the office without any excitement.
B.A breathtaking sunset that leaves you speechless.
C.A boring lecture on a dry subject.
D.The routine chatter at a coffee shop.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ