LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

oath - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

oath Ý nghĩa của Từ

  • một lời hứa hay tuyên bố trang trọng
  • một lời thề trung thành chính thức
  • một cam kết nghiêm túc để nói sự thật
Illustration for this word

oath Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

oath Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əʊθ/
Mỹ /oʊθ/
Tiết
oath

oath Từ nguyên của Từ

oath = o- (tiền tố nhấn mạnh) + ath (tiếng Anh cổ 'āþ', có nghĩa là lời hứa). Xuất phát từ tiếng Anh cổ, qua các ngôn ngữ German, đến tiếng Anh trung cổ và cuối cùng là tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ giơ thanh kiếm lên khi anh ta thề trung thành với vua của mình, biểu tượng cho một mối liên kết mạnh mẽ và sự cam kết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

oath là từ tiếng Anh chỉ một lời hứa trang trọng hoặc cam kết thiêng liêng. Trong bối cảnh pháp lý, nhân chứng thề nói sự thật trước tòa; trong lễ nhậm chức hoặc cam kết trung thành với một quốc gia hay tổ chức cũng có thể có lời thề. So với từ promise hay vow, oath mang tính formal và có ý nghĩa bắt buộc về mặt đạo đức và pháp lý. Nó thường gợi hình ảnh nghi lễ và sự trung thành, nhưng không luôn gắn với tôn giáo. Người học nên chú ý ngữ cảnh: hứa hẹn đời thường so với tuyên thệ pháp lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với take an oath hoặc tuyên thệ.
  • Trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc lễ nghi.
  • Liên quan đến sự thật và sự trung thành.
  • Có thể có yếu tố tôn giáo nhưng không bắt buộc.
  • So với promise, oath mang tính bắt buộc cao hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lời thề giống với một lời hứa bình thường.
  • Mang tính tôn giáo luôn hiện diện.
  • Phải có hậu quả khi vi phạm.
  • Chỉ quan chức mới thề.
  • Có thể hoán đổi với promise ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, oath mang nghĩa trang trọng và ràng buộc pháp lý; dễ bị nhầm lẫn với lời hứa thông thường.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng oath mang tính trang trọng và pháp lý; dùng vow/promise cho lời hứa thông thường.
  • Luyện với các cụm: take an oath, oath of office, tell the truth.
  • Phân biệt giữa ngữ cảnh pháp lý và đời sống thường ngày.
  • Lắng nghe ngữ điệu trang trọng trong bài đọc/đọc hiểu.
  • Viết các câu văn formal để luyện tập.
  • Sử dụng ví dụ từ pháp luật hay tin tức để thực hành.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'oath'?

A.A book
B.A car
C.A tree
D.A promise
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'oath' used correctly?

A.He decided to eat an oath for breakfast.
B.The cat meowed loudly on the oath.
C.She made an oath to tell the truth in court.
D.Let's go for a walk in the oath.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'oath'?

A.Angry
B.Happy
C.Sad
D.Pledge
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an opposite of 'oath'?

A.Lie
B.Truth
C.Laugh
D.Cry
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone typically make an 'oath'?

A.Buying groceries
B.Signing a contract
C.Watching a movie
D.Walking in the park

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ