objectify - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: đối tượng (từ tiếng Latinh 'objectum') + -ify (làm cho). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà điêu khắc biến một sinh vật sống thành bức tượng, chỉ coi nó như vật liệu đơn thuần, qua đó khách thể hóa chủ thể.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQObjectify có nghĩa là đối xử với ai đó hoặc cái gì đó như một vật thể thay vì một con người có chủ thể, quyền tự quyết. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực của phi nhân hóa hoặc rút gọn một người thành vẻ ngoài, chức năng hoặc địa vị. Là động từ chủ động–túc từ với tân ngữ: objectify một người, một khái niệm hoặc một tình huống bằng cách loại bỏ sự phức tạp và biến họ thành một đối tượng hữu hình. Nguồn gốc: từ object + -ify, từ latinh objectum sang tiếng Anh. Hình ảnh gợi nhớ: một nghệ nhân điêu khắc biến một sinh vật sống thành tượng đá.
Objectify là thuật ngữ mang ý nghĩa đạo đức trong tiếng Anh và thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về giới và phương tiện truyền thông để chỉ sự phi nhân hóa. Người học thường nhầm với danh từ object hoặc với động từ 'phản đối'. Hãy luyện với ngữ cảnh rõ ràng và ngữ nghĩa tiêu cực.
What is the meaning of the word 'objectify'?
Which sentence uses 'objectify' correctly?
Which word is most similar to 'objectify'?
What is the opposite of 'objectify'?
Can you think of a real-life context where someone might objectify others?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật