LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

obliging - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

obliging Ý nghĩa của Từ

  • sẵn sàng giúp đỡ; hợp tác
  • nhã nhặn và sẵn sàng đáp ứng yêu cầu
  • tỏ ra nhiệt tình khi người khác nhờ giúp
Illustration for this word

obliging Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

obliging Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈblaɪdʒɪŋ/
Mỹ /əˈblaɪdʒɪŋ/
Tiết
obliging

obliging Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: tiền tố ob- + gốc lig- (từ Latinh ligare, buộc) + hậu tố -ing. (b) Nguồn gốc lịch sử: Latinh obligare → tiếng Pháp cổ obliger → tiếng Anh oblige → obliging. (c) Hình ảnh ký ức: hàng xóm sẵn lòng giúp đỡ, buộc lời hứa bằng một sợi dây.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Obliging mô tả một người sẵn sàng giúp đỡ người khác và làm ơn cho họ, mang tính hợp tác và sẵn lòng đáp lại yêu cầu. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó có sắc thái tích cực, gợi ý sự sẵn lòng thực sự chứ không phải chỉ để làm vừa lòng ai đó. Bạn có thể nói đồng nghiệp rất obliging khi họ ở lại muộn để hỗ trợ một thành viên trong nhóm, hoặc hàng xóm tự nguyện cho mượn công cụ mà không được yêu cầu. Từ này gợi tính thân thiện và đáng tin cậy, nhưng ngữ cảnh mới quyết định liệu nó có bị hiểu là phục tùng quá mức hay không.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý ý nghĩa tích cực của sự sẵn sàng giúp đỡ
  • Tránh thể hiện sự yếu đuối hay phục tùng
  • Kiểm tra mức độ trang trọng của ngữ cảnh
  • Kết hợp với từ như người, đồng nghiệp, hàng xóm để rõ ràng
  • Lưu ý ranh giới và thời gian cá nhân khi đề nghị giúp đỡ
  • So sánh với helpful để hiểu sắc thái khác

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu sai thành phục tùng
  • Chỉ mô tả giúp đỡ thụ động
  • Có nghĩa là luôn phải đồng ý
  • Nhầm với nghĩa bị bắt buộc
  • Ít dùng trong văn bản trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể hiểu obliging là sẵn sàng giúp đỡ, nhưng dễ nhầm với sự quá nhún nhường khi không đặt ranh giới rõ.

Mẹo Học

  • Luyện tập với người thân để nắm được ngữ điệu
  • Kết hợp obliging với danh từ để làm rõ ai đang giúp
  • So sánh với helpful và willing
  • Dùng trong yêu cầu lịch sự để nghe thân thiện, không áp đặt
  • Chọn mức độ trang trọng phù hợp với bối cảnh
  • Giữ giọng tích cực, tránh thể hiện bị khuất phục

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'obliging' mean?

A.Unwilling to help others
B.Willing to help others
C.Selfish and rude
D.Indifferent to others' needs
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'obliging' correctly?

A.The obliging waiter always ensured our glasses were full.
B.She was obliging when she declined to help me with my project.
C.He was obliging enough to ignore the rules.
D.Their obliging nature made them unpopular at the competition.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'obliging'?

A.Inconsiderate
B.Stubborn
C.Helpful
D.Indifferent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'obliging'?

A.Compassionate
B.Cooperative
C.Unhelpful
D.Supportive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which someone could be described as obliging?

A.She rarely helps her classmates with their homework.
B.He often ignores people asking for assistance.
C.I called her when I needed a ride, and she gladly offered to take me.
D.He seems indifferent when others ask him for help.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ