LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

obtrusive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

obtrusive Ý nghĩa của Từ

  • rất dễ thấy
  • gây cản trở tình huống
  • xâm phạm và không được chào đón
Illustration for this word

obtrusive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

obtrusive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əbˈtruːsɪv/
Mỹ /əbˈtruːsɪv/
Tiết
obtrusive

obtrusive Từ nguyên của Từ

(a) ob- (chống lại) + trus- (đẩy) + -ive; (b) Từ tiếng Latin 'obtrusus' → tiếng Pháp cổ 'obtrus' → tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một cánh cửa bị ai đó không mong muốn đẩy vào một cách mạnh mẽ, khiến sự hiện diện của họ trở nên quá rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Obtrusive trong tiếng Anh mô tả một điều gì đó hoặc ai đó quá nổi bật hoặc xâm phạm ngữ cảnh một cách không mong muốn. Nó ám chỉ hành vi, quảng cáo quá mức hoặc các vật thể làm gián đoạn tình huống. Sắc thái mang tính tiêu cực, cho thấy ranh giới bị xâm phạm và gây khó chịu cho người khác. Có thể nói quảng cáo xâm nhập, câu hỏi quá riêng tư hoặc một sự hiện diện quá nhẫn nại. Dùng với sự thận trọng trong các hoàn cảnh xã hội hoặc chuyên môn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy mô tả hành vi gây khó chịu thay vì người đó; dùng obtrusive cho hành vi áp đặt hoặc xâm phạm chứ không phải cho sự nổi bật đơn thuần. Ghép với danh từ như quảng cáo, người bán hàng, hoặc câu hỏi. Tránh lạm dụng trong văn viết trang trọng; dùng khi ranh giới đã bị vượt qua. Giữ giọng điệu礼 nhã.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Obtrusive chỉ nghĩa là nổi bật, không phải hành vi
  • Được nhìn thấy có nghĩa là được chấp nhận
  • Không phải lúc nào nổi bật cũng đồng nghĩa xâm phạm
  • Ở bối cảnh formal, trẻ em bị mô tả obtrusive ít khi
  • Obtrusive liên quan đến hành vi chứ không phải thẩm mỹ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm obtrusive với chỉ là nổi bật; cần chú ý đây nhấn mạnh hành vi xâm phạm ranh giới và làm phiền người khác.

Mẹo Học

  • Kết nối obtrusive với việc vượt qua ranh giới
  • So sánh với intrusive và pushy để hiểu sắc thái
  • Kết hợp với danh từ như quảng cáo, câu hỏi, hành vi
  • Giữ giọng điệu lịch sự trong văn bản formal
  • Luyện tập với ví dụ cả người lẫn vật thể
  • Học cụm từ như hành vi xâm phạm hoặc quảng cáo xâm nhập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'obtrusive'?

A.Not noticeable or hidden
B.Easily overlooked or ignored
C.Invasive or overly noticeable
D.Pleasant and unobtrusive
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'obtrusive' correctly.

A.His obtrusive behavior at the party made everyone uncomfortable.
B.The painting was obtrusive and blended well with the decor.
C.She wore an obtrusive dress that matched the wedding theme perfectly.
D.The obtrusive sound of the music helped create a calm atmosphere.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'obtrusive'?

A.Invasive
B.Subtle
C.Rare
D.Favorable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'obtrusive'?

A.Disruptive
B.Unnoticeable
C.Commanding
D.Loud
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be described as obtrusive?

A.She admired the elegant, understated decorations at the gala.
B.The gentle aroma of flowers created a subtle ambiance for the event.
C.The bright orange couch in the living room was far too bold and obtrusive for the overall design.
D.The music in the background was perfectly blended into the atmosphere.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ