LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách phát âm nước hoa đúng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

perfume Ý nghĩa của Từ

  • Chất lỏng có hương thơm dùng để tạo mùi.
  • Một mùi hương dễ chịu.
  • Thoa hương liệu lên một vật nào đó.
Illustration for this word

perfume Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

perfume Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɜːfjuːm/
Mỹ /pərˈfjuːm/
Tiết
perfume

perfume Từ nguyên của Từ

'per-' = thông qua + 'fumare' = khói. Về mặt lịch sử từ tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ và sau đó sang tiếng Anh, ý tưởng 'khói' liên quan đến cách mà mùi hương được truyền tải trong không khí. Hãy tưởng tượng một làn khói mỏng manh bay bổng trong không khí, mang theo một mùi hương tuyệt đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Perfume được dùng để chỉ nước hoa hay mùi hương dễ chịu; nó vừa là danh từ chỉ chất lỏng thơm, vừa là danh từ chỉ mùi hương nói chung. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta nói wearing perfume, thoa nước hoa lên cổ tay hay sau tai, hoặc phun lên quần áo hay phòng. Nghĩa danh từ thường đi kèm với thương hiệu (parfum Chanel) hoặc các mức độ như eau de toilette và eau de parfum. Động từ ít được dùng trong tiếng Anh hàng ngày, nhưng có thể gặp trong văn chương để diễn tả thêm hương. Nguồn gốc từ Latin fumare (phải) qua Pháp parfum vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng perfume để mô tả mùi hương bạn đang dùng hoặc đang ngửi thấy.
  • - Nói là mặc nước hoa, xịt nước hoa sau tai hoặc lên cổ tay.
  • - Phân biệt parfum và fragrance khi nói về mùi hoặc thương hiệu.
  • - Lưu ý các nồng độ như eau de parfum.
  • - Bảo quản ở nơi mát mẻ, tránh ánh sáng trực tiếp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nước hoa và hương thơm luôn mang nghĩa như nhau.
  • Nước hoa phải ám chỉ một thương hiệu, không phải mùi hương chung.
  • Nước hoa chỉ dành cho phụ nữ.
  • Nước hoa và nước hoa xịn là hai thứ giống nhau.
  • Perfume có thể được dùng như động từ trong tiếng Anh hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, cần phân biệt nước hoa (sản phẩm) và hương thơm (mùi hương). Giải thích sự khác biệt giữa perfume và fragrance để tránh nhầm lẫn khi học tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Học nước hoa vừa là sản phẩm vừa là mùi hương.
  • Sử dụng wearing perfume và xịt nước hoa ở cổ tay hoặc sau tai.
  • Phân biệt parfum, fragrance và tên thương hiệu.
  • Ghi nhớ các nồng độ: eau de toilette, eau de parfum.
  • Bảo quản ở nơi mát mẻ, tránh ánh sáng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'perfume' mean?

A.A sweet dessert
B.A pleasant smell
C.A type of fabric
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'perfume' correctly?

A.She played the perfume at the concert.
B.The cat chased after the perfume.
C.He wore a strong perfume to the party.
D.They built a perfume out of wood.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'perfume'?

A.Fragrance
B.Loud
C.Bitter
D.Heavy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'perfume'?

A.Silence
B.Stench
C.Warm
D.Tidy
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone use 'perfume'?

A.To smell nice before a date
B.While baking cookies
C.Before going to bed
D.While exercising at the gym

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Ads Shape Consumer Journeys

Advertising & Consumerism

2026.01.14 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ