obviate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Căn nguyên từ tiếng Latin 'obviare' (hành động chống lại), với 'ob-' (chống lại) và 'via' (đường). Nó vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ vào cuối thế kỷ 15. Hãy tưởng tượng một con đường bị chặn bởi một hàng rào, ngăn chặn mọi chuyến đi không mong muốn – đó là cách 'obviate' hoạt động để loại bỏ trở ngại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQObviate là động từ formal có nghĩa là ngăn chặn điều gì đó xảy ra bằng cách hành động trước hoặc làm cho việc đó trở nên không cần thiết bằng cách loại bỏ nguyên nhân. Nó thường dùng trong ngữ cảnh quản lý rủi ro, lập kế hoạch hoặc chính sách, nhấn mạnh sự chủ động để tránh phát sinh vấn đề. Nguồn gốc từ tiếng Latinh obviare (đối kháng) qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong tiếng Việt, thỉnh thoảng gặp trong văn bản pháp lý hoặc nghiên cứu, nhưng ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Tiếng Việt xem obviate như từ trang trọng, dùng trong văn bản pháp lý hoặc nghiên cứu. Người học cần lưu ý không nhầm với từ nghĩa là làm cho điều gì đó hiển nhiên.
What is the definition of the word 'obviate'?
Select the sentence that correctly uses the word 'obviate'.
Which word is most similar to 'obviate'?
What is the opposite of 'obviate'?
Can you think of a real-life context where the word 'obviate' could be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật