LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

obviate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

obviate Ý nghĩa của Từ

  • ngăn chặn điều gì đó xảy ra
  • làm không cần thiết
  • tránh một vấn đề
Illustration for this word

obviate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

obviate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒbvɪeɪt/
Mỹ /ˈɑːbvɪeɪt/
Tiết
obviate

obviate Từ nguyên của Từ

Căn nguyên từ tiếng Latin 'obviare' (hành động chống lại), với 'ob-' (chống lại) và 'via' (đường). Nó vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ vào cuối thế kỷ 15. Hãy tưởng tượng một con đường bị chặn bởi một hàng rào, ngăn chặn mọi chuyến đi không mong muốn – đó là cách 'obviate' hoạt động để loại bỏ trở ngại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Obviate là động từ formal có nghĩa là ngăn chặn điều gì đó xảy ra bằng cách hành động trước hoặc làm cho việc đó trở nên không cần thiết bằng cách loại bỏ nguyên nhân. Nó thường dùng trong ngữ cảnh quản lý rủi ro, lập kế hoạch hoặc chính sách, nhấn mạnh sự chủ động để tránh phát sinh vấn đề. Nguồn gốc từ tiếng Latinh obviare (đối kháng) qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong tiếng Việt, thỉnh thoảng gặp trong văn bản pháp lý hoặc nghiên cứu, nhưng ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Obviate được dùng với rủi ro, vấn đề hoặc nhu cầu để nhấn mạnh sự phòng ngừa trước.
  • - Thường gặp trong các câu như obviate the need, obviate delays.
  • - Giọng điệu trang trọng; ít gặp trong đối thoại hàng ngày.
  • - Không có nghĩa là làm cho điều gì hiển nhiên; ý là ngăn chặn trước.
  • - Dùng với các hành động loại bỏ nguyên nhân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Obviate có nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên hiển nhiên.
  • Nó là từ đồng nghĩa với 'ngăn ngừa' ở mức độ thông dụng.
  • Không chỉ áp dụng cho rào cản vật lý; cả rủi ro trừu tượng cũng được.
  • Nên dùng thay cho prevent trong mọi ngữ cảnh.
  • Đôi khi mang sắc thái lên án nếu dùng sai ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt xem obviate như từ trang trọng, dùng trong văn bản pháp lý hoặc nghiên cứu. Người học cần lưu ý không nhầm với từ nghĩa là làm cho điều gì đó hiển nhiên.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng obviate là từ trang trọng, dùng trong văn bản pháp lý hoặc nghiên cứu.
  • Kết hợp với các từ như rủi ro, nhu cầu hoặc chậm trễ.
  • Luyện tập bằng văn bản kỹ thuật hoặc quản lý rủi ro.
  • Không nhầm với làm cho điều gì đó rõ ràng; nghĩa khác nhau.
  • So sánh với prevent để nắm các sắc thái ý nghĩa.
  • Viết lại câu để thấy rõ việc loại bỏ nguyên nhân.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'obviate'?

A.To facilitate something
B.To prevent or remove a difficulty
C.To ignore a problem
D.To discuss an issue
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that correctly uses the word 'obviate'.

A.She decided to obviate her friend's concerns by ignoring them.
B.The new policy will obviate the need for additional training.
C.He tried to obviate the argument by changing the subject.
D.They obviate their mistakes by apologizing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'obviate'?

A.Facilitate
B.Prevent
C.Ignore
D.Discuss
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'obviate'?

A.Delay
B.Facilitate
C.Encourage
D.Neglect
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'obviate' could be used?

A.To make decisions that lead to efficient time management.
B.To recognize a problem and take steps to ensure it does not happen again.
C.To allow an issue to escalate without intervention.
D.To engage in discussions about potential improvements.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ