LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

odoriferous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

odoriferous Ý nghĩa của Từ

  • có mùi mạnh
  • thơm
  • tỏa ra mùi
Illustration for this word

odoriferous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

odoriferous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əʊdəˈrɪf.ər.əs/
Mỹ /oʊdəˈrɪf.ər.əs/
Tiết
odoriferous

odoriferous Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'odor' (mùi) + 'iferous' (mang) có nghĩa là 'mang mùi mạnh'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'odoriferus' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một loài cây mà khi chạm vào, phát ra một đám mây hương thơm, thu hút tất cả những người đi qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Odoriferous là một tính từ trang trọng và mang tính văn học, có nghĩa là phát ra một mùi mạnh hoặc đặc trưng, dù là dễ chịu hay khó chịu. Thường được dùng để mô tả hoa thơm, gia vị hoặc bầu không khí có mương mùi đậm. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta sẽ dùng fragrant hoặc strong-smelling, nhưng odoriferous mang sắc thái văn chương hơn. Người học cần nhớ rằng nó nhấn mạnh hành động phát tán mùi, chứ không chỉ đơn thuần có mùi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • odoriferous được dùng chủ yếu trong văn phong formal hoặc văn học; nó không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nó nhấn mạnh hành động phát tán mùi chứ không chỉ là có mùi.
  • Có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Thường gặp trong văn bản mang tính trữ tình hoặc trang trọng.
  • Khác với odorless.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có nghĩa là mùi dễ chịu.
  • odoriferous giống odorous.
  • Chỉ mô tả tồn tại mùi, không phải phát tán.
  • Sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Chỉ nhấn mạnh mùi, không nguồn gốc hoặc ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, odoriferous nghe formal và mang tính văn chương; dễ bị dùng sai trong giao tiếp hàng ngày. Chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • odoriferous mang tính trang trọng; dùng trong mô tả văn học hoặc formal.
  • nhấn mạnh việc phát tán mùi, không chỉ sự có mùi.
  • khác với odorless ở ngữ cảnh.
  • kết hợp với fragrant để điều chỉnh sắc thái.
  • luyện tập mô tả không gian có mùi mạnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'odoriferous'?

A.Producing a strong or distinctive smell
B.Having a pleasant smell
C.Free of odor
D.A term for loud sounds
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'odoriferous' correctly?

A.The odoriferous sound of the train filled the station.
B.He enjoyed the odoriferous silence of the library.
C.She found the odoriferous flowers in the garden delightful.
D.The odoriferous soup was bland and tasteless.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'odoriferous'?

A.Silent
B.Colorless
C.Fragrant
D.Heavy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'odoriferous'?

A.Stinky
B.Odorless
C.Aromatic
D.Scented
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving something that emits a strong smell?

A.The absence of any smell in a room can indicate that it is well-ventilated.
B.Open fields are often filled with the sound of rustling leaves.
C.Cooking something in the kitchen can create a strong aroma that fills the house.
D.Just outside the bakery, the aroma of fresh bread and pastries wafts through the air.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ