LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

offstage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

offstage Ý nghĩa của Từ

  • không trên sân khấu
  • ẩn khỏi khán giả
  • ra ngoài ánh đèn
Illustration for this word

offstage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

offstage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɒfˈsteɪdʒ/
Mỹ /ɔfˈsteɪdʒ/
Tiết
offstage

offstage Từ nguyên của Từ

'offstage' bao gồm 'off' (biểu thị sự tách biệt) + 'stage' (khu vực biểu diễn). Xuất phát từ tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ, nghĩa là những khu vực không thể nhìn thấy từ khán giả. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ lén nhìn từ sau một tấm rèm, trái tim đập nhanh khi chờ đến lượt mình, đại diện cho sự hồi hộp và bí ẩn của cái chưa thấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Offstage mô tả những gì diễn ra ngoài tầm nhìn của khán giả trong một buổi biểu diễn. Nó có thể là tính từ 'ở ngoài sân khấu' hoặc trạng từ 'ở phía sau sân khấu'. Tiếng Việt dùng 'phía sau hậu trường' hoặc 'ngoài sân khấu' để diễn đạt nghĩa tương tự. Ngoài ngữ cảnh sân khấu, từ này cũng có thể mang nghĩa ẩn muốn giữ kín cho tới giây phút thích hợp. Khi học, người học cần phân biệt với 'on stage' và lưu ý cách dùng giới từ cho câu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không nhìn thấy được bởi khán giả
  • Tính từ: ở ngoài sân khấu; trạng từ: ở phía sau sân khấu
  • Thường dùng với ‘phía sau hậu trường’
  • Ẩn dụ: giấu diễn biến cho đến đúng thời điểm
  • Lưu ý cú pháp và ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm là nó luôn ở xa sân khấu; thực tế có thể ở phía sau hậu trường
  • nhầm lẫn giữa phía sau hậu trường và ngoài sân khấu
  • dùng offstage như danh từ
  • dịch từ theo nghĩa đen khiến câu gượng
  • không phân biệt với on stage

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Offstage gắn với những gì không thấy được bởi khán giả; người học thường hiểu nó như là một địa điểm mà bỏ quên ý nghĩa ẩn giấu hay chuẩn bị.

Mẹo Học

  • So sánh offstage với onstage và phía sau hậu trường để thấy sắc thái
  • Tạo hai tình huống ngắn: số liệu literal và ẩn dụ
  • Chú ý các cụm từ phổ biến: hành động ở phía sau hậu trường
  • Luyện cách dùng giới từ cho câu
  • Dùng 'phía sau hậu trường' khi phù hợp
  • Kiểm tra cách viết: offstage hay ngoài sân khấu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'offstage'?

A.Somewhere hidden from public view
B.In front of the audience
C.At the back of the stage
D.Outside the theater entirely
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'offstage'?

A.The actor was reading his lines offstage.
B.She placed the props offstage with great care.
C.They decided to take the performance offstage.
D.The lights dimmed on the offstage characters.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'offstage'?

A.Invisible
B.Distant
C.Behind
D.Private
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'offstage'?

A.Onstage
B.Public
C.Visible
D.Present
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of 'offstage' applies?

A.The concert crowd cheered for the band, while the roadies worked behind the curtain.
B.During a performance, the actress waited for her cue to enter.
C.He always felt nervous before speaking to a crowd.
D.After rehearsals, they gathered in the lobby to discuss the next show.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ