oh - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Căn từ 'oh' thể hiện một loạt phản ứng cảm xúc bất ngờ; nó có thể bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ō', trở về các gốc German. Hãy tưởng tượng ai đó đột nhiên phát hiện ra rằng hương vị kem yêu thích của họ đã bị ngừng sản xuất, kêu lên 'oh!' trong sự ngạc nhiên và thất vọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn đặt tay lên bàn, thở đều và chỉnh tư thế cho cân bằng. Đôi mắt theo dõi dòng chữ và bàn tay move cây bút từ bên này sang bên kia. Bất ngờ nảy ra một suy nghĩ sáng sủa và tôi thì thầm oh, nụ cười hiện rõ trên mặt. Khoảnh khắc điều chỉnh nhỏ ấy biến công việc thành một chuyển động có thể kiểm soát được.
Oh là interjection phổ biến trong tiếng Anh, dùng để thể hiện phản ứng cảm xúc ngay lập tức trước một thông tin hay hoàn cảnh. Nó có thể diễn đạt sự ngạc nhiên khi có thông tin mới, sự hiểu ra khi điều gì đó trở nên rõ ràng, hoặc sự thông cảm và tiếc nuối về tình huống. Trong hội thoại, oh thường mang tính thân mật và không trang trọng; vị trí cho phép ở đầu hoặc giữa câu, và không nhất thiết phải có mệnh đề đầy đủ. Người học cần chú ý giọng điệu và dấu câu để phân biệt giữa ngạc nhiên, hiểu biết và an ủi.
Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt về sự khác biệt giữa oh và các tương đương tiếng Anh
What is the meaning of the word 'oh'?
Which sentence uses the word 'oh' correctly?
Which word is most similar to 'oh'?
What is the opposite of 'oh'?
Can you think of a real-life context in which someone might say 'oh'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật