onset - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
onset = on- (chống lại) + set (đặt) | Tiếng Anh giữa từ tiếng Pháp cổ | Hãy tưởng tượng một cơn sóng dữ dội lao vào (sự khởi đầu của một cơn bão) hoặc một người lính lao vào trận chiến.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOnset là điểm bắt đầu của một quá trình, sự kiện hay diễn biến; nó có thể mô tả cả những khởi đầu bình thường lẫn những lúc gay gắt. Trong tiếng Anh, onset mang sắc thái trang trọng hoặc khoa học, thường gặp trong báo chí, mô tả khoa học và văn bản y tế. Việc hiểu onset giúp người học liên kết động từ như begin, start, hoặc commence với danh từ đúng và phân biệt với end hoặc aftermath.
Đối với người Việt: onset là danh từ formal cho sự bắt đầu; dùng với of và phân biệt với bắt đầu/cuối cùng.
What is the meaning of the word 'onset'?
In which sentence is 'onset' used correctly?
Which word is a synonym of 'onset'?
What is the opposite of 'onset'?
In what real-life context is 'onset' commonly used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật