LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

onset - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

onset Ý nghĩa của Từ

  • sự bắt đầu của một cái gì đó
  • khởi đầu một sự kiện
  • cuộc tấn công
Illustration for this word

onset Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

onset Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒn.sɛt/
Mỹ /ˈɑn.sɛt/
Tiết
onset

onset Từ nguyên của Từ

onset = on- (chống lại) + set (đặt) | Tiếng Anh giữa từ tiếng Pháp cổ | Hãy tưởng tượng một cơn sóng dữ dội lao vào (sự khởi đầu của một cơn bão) hoặc một người lính lao vào trận chiến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Onset là điểm bắt đầu của một quá trình, sự kiện hay diễn biến; nó có thể mô tả cả những khởi đầu bình thường lẫn những lúc gay gắt. Trong tiếng Anh, onset mang sắc thái trang trọng hoặc khoa học, thường gặp trong báo chí, mô tả khoa học và văn bản y tế. Việc hiểu onset giúp người học liên kết động từ như begin, start, hoặc commence với danh từ đúng và phân biệt với end hoặc aftermath.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ collocation: onset of + danh từ; early onset/late onset; onset là danh từ, không phải động từ; dùng với thời gian onset, onset of symptoms; phân biệt với end.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm onset là kết thúc hay đỉnh điểm.
  • Onset không phải động từ; nó là danh từ.
  • so sánh với outbreak có thể gây nhầm lẫn trong y tế.
  • Khác biệt giữa early onset và late onset rất quan trọng.
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học sẽ tự nhiên hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: onset là danh từ formal cho sự bắt đầu; dùng với of và phân biệt với bắt đầu/cuối cùng.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: onset of + danh từ, early onset, late onset, onset times, onset of symptoms, sudden onset.
  • Phân biệt onset với end trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Onset là danh từ, không phải động từ.
  • Kết hợp với động từ thích hợp để chỉ sự bắt đầu.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh formal (y khoa, khoa học, báo chí).
  • Luyện tập với các ví dụ về thời tiết, bệnh tật hoặc sự kiện.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'onset'?

A.Beginning
B.Middle
C.End
D.Top
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'onset' used correctly?

A.He finished his meal at the sunset.
B.She arrived at the onset of the party.
C.They celebrated the onset of winter.
D.The onset of the movie was interesting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'onset'?

A.Conclusion
B.Halt
C.Cease
D.Start
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'onset'?

A.Stop
B.Continuation
C.Finish
D.Middle
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context is 'onset' commonly used?

A.Car maintenance
B.Cooking recipes
C.Gardening techniques
D.Medical diagnosis

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ