LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

onslaught - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

onslaught Ý nghĩa của Từ

  • một cuộc tấn công dữ dội
  • một làn sóng đổ bộ đột ngột của cái gì đó
  • một sức mạnh hoặc làn sóng áp đảo
Illustration for this word

onslaught Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

onslaught Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒnslɔːt/
Mỹ /ˈɑːnslɔt/
Tiết
onslaught

onslaught Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'on-' (trên) + 'slaught' (đánh). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh giữa từ tiếng Anh cổ 'onslaught', bắt nguồn từ 'on' và 'slaht', bị ảnh hưởng bởi các hình thức tương tự trong tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cơn sóng mạnh đổ ập vào bờ, đại diện cho một sức mạnh áp đảo tấn công đột ngột.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Onslaught là danh từ chỉ một cuộc tấn công dữ dội và bất ngờ, có thể là tấn công quân sự hoặc công kích bằng lời nói, hay là làn sóng sự kiện đổ tới với lực lượng lớn. Từ này nhấn mạnh cường độ và tính bất ngờ, ám chỉ rằng khó để phòng thủ hoặc chịu đựng. Thường gặp trong cụm như an onslaught of criticism hay an onslaught of emails. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để nói về làn sóng cảm xúc, vấn đề hoặc cơ hội xuất hiện, đến với cường độ mạnh. Vì giọng điệu mạnh, nó hay xuất hiện trong tin tức hoặc văn học mang tính kịch tính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Từ này chỉ một lực lượng dữ dội và bất ngờ. 2. Thường đi kèm với of, như an onslaught of criticism. 3. Cũng có thể dùng ở nghĩa bóng. 4. Dùng động từ mạnh để tăng sức impact. 5. Thích hợp cho văn bản mang tính kịch tính hoặc tin tức. 6. Lưu ý ngữ điệu khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ liên quan đến các cuộc tấn công quân sự.
  • Luôn đồng nghĩa với bạo lực hoặc máu đổ.
  • Phải đi kèm với cấu trúc of.
  • Không thể dùng cho sự kiện tích cực hoặc trung tính.
  • Âm hưởng quá kịch tính cho giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, lưu ý rằng onslaught có thể dùng ở nghĩa bóng để mô tả làn sóng mạnh mẽ của nhiều yếu tố, không chỉ tấn công vật lý.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung onslaught như một lực lượng mạnh và bất ngờ.
  • Học các collocation phổ biến như an onslaught of criticism.
  • Có thể dùng ở nghĩa bóng cho cảm xúc hoặc vấn đề dồn dập.
  • Kết hợp với động từ mạnh để tăng tác động.
  • Thích hợp cho văn bản mang tính kịch tính hoặc tin tức.
  • Điều chỉnh ngữ điệu phù hợp với ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'onslaught'?

A.A powerful attack
B.A peaceful event
C.A loud noise
D.A sudden feeling of happiness
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'onslaught' used correctly?

A.The army launched a devastating onslaught on the enemy.
B.He enjoyed the peaceful onslaught of nature.
C.She was startled by the quiet onslaught of birds.
D.The serene garden was an onslaught of colors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'onslaught'?

A.Defense
B.Peace
C.Assault
D.Retreat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'onslaught'?

A.Calm
B.Peace
C.Retreat
D.Victory
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to encounter an 'onslaught'?

A.At a quiet library event
B.During a peaceful meditation retreat
C.In a heated debate between politicians
D.During a relaxing spa day

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Impact of Technology on Communication and Postage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ