LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

opposite - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

opposite Ý nghĩa của Từ

  • nằm ở phía đối diện với điều gì đó
  • hoàn toàn khác
  • một người hoặc vật hoàn toàn khác nhau.
Illustration for this word

opposite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

opposite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒpəzɪt/
Mỹ /ˈɑːpəzɪt/
Tiết
opposite

opposite Từ nguyên của Từ

Từ 'opposite' bắt nguồn từ 'op-' (chống lại) + 'posite' (đặt). Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'oppositus' → tiếng Pháp cổ 'opposite' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai người đứng lưng đối lưng nhau, biểu thị cho sự đối lập của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt một bút chì lên bàn và quay mặt về phía bên kia của căn phòng. Tôi đẩy ghế ra sau một bước và nhìn vào đèn ở phía tường đối diện. Tôi chuyển ánh nhìn, cảm nhận không gian đổi khác và điều chỉnh tư thế để đo khoảng cách giữa chúng. Cảm giác đối lập dần hiện ra: những thứ đối diện nhau, hoàn toàn khác biệt.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Opposite có hai ý nghĩa chính trong tiếng Anh. Ý nghĩa đầu tiên mô tả vị trí: một vật ở phía bên kia, đối diện với vật khác. Ý nghĩa thứ hai diễn đạt sự đối lập hoặc khác biệt hoàn toàn: hai vật hoàn toàn khác nhau. Nó cũng có thể làm danh từ, nghĩa là đối tượng đối lập hoặc người/ vật hoàn toàn khác biệt. Người học thường nhầm lẫn hai nghĩa, đặc biệt là với giới từ opposite to và opposite of, sự khác biệt giữa chúng tùy theo biến thể. Luyện tập sẽ giúp phân biệt vị trí, khác biệt và đối lập, dùng giới từ thích hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai nghĩa của từ opposite
  • Dùng opposite of hoặc opposite to sau danh từ cho nghĩa đối lập
  • Đối với vị trí vật lý, dùng the opposite side
  • The opposite of X thường theo sau bởi danh từ
  • The opposite có thể là người hoặc ý tưởng hoàn toàn khác

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Opposite không chỉ nói về vị trí mà còn chỉ sự khác biệt hoàn toàn.
  • Danh từ opposite có thể chỉ một người hoặc vật hoàn toàn khác chứ không chỉ là bản sao.
  • Opposite to và opposite of dùng khác nhau tùy ngữ cảnh và thổ ngữ.
  • Tránh nhầm với opposed, nghĩa là phản đối hoặc đối đầu.
  • Đôi khi không có cặp đối ứng rõ ràng, nhưng vẫn nói về đối nghịch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt hiểu rõ vị trí và đối lập, nhưng người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giới từ và hai nghĩa khác nhau của opposite.

Mẹo Học

  • Tạo cặp đối lập (gần/xa), hình dung hai vật đối mặt nhau.
  • Luyện hai nghĩa bằng các đoạn đối thoại ngắn.
  • Ghi chú sự khác biệt giữa opposite to và opposite of.
  • Dùng hình ảnh đối lập để ghi nhớ.
  • Thu thập ví dụ hàng ngày.
  • Xin ý kiến người bản ngữ để xác nhận cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which definition best matches the word 'opposite'?

A.Almost the same as something else
B.Directly across from or completely different in nature or direction
C.A small change or adjustment
D.An exact copy or duplicate
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'opposite' correctly?

A.She will opposite the meeting at noon
B.Please opposite the sugar and flour together before baking
C.His opinion is the opposite of mine
D.He kept his opposite on the shelf
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'opposite'?

A.identical
B.contrary
C.adjacent
D.similar
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the antonym (the opposite) of 'opposite'?

A.perpendicular
B.same
C.contrary
D.parallel
Bước 5: Thành thạo

Which real-life scenario best demonstrates the meaning of the word (do not use the word itself)?

A.Two identical shirts worn by friends are an example of matching items
B.On a clock face, the positions of 12 and 6 point in completely different directions
C.Standing next to someone in a line means you are beside them
D.Choosing two shades that look almost the same highlights their similarity

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call: Roadside Accident Outside Library

Emergency Services

2026.03.17 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
When Criticism Goes Too Far

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Evolution of Antonyms in Language

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.03 · 1:14 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ