LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

oppressive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

oppressive Ý nghĩa của Từ

  • Mang áp bức, đàn áp bởi quyền lực nghiêm ngặt.
  • Mô tả chế độ, hệ thống, hoặc bầu không khí áp đặt sự hạn chế.
  • Điều gì đó gây cảm giác ngột ngạt, áp bức.
Illustration for this word

oppressive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

oppressive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈprɛsɪv/
Mỹ /əˈprɛsɪv/
Tiết
oppressive

oppressive Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố op- (từ ob- nghĩa là chống) + gốc press + hậu tố -ive tạo tính từ; nguồn gốc lịch sử: từ Latin opprimere (ob- + premere) → tiếng Pháp cổ opprimer → tiếng Anh oppress/ oppressive. Hình ảnh nhớ: hãy tưởng tượng một bạo chúa giày nặng giẫm lên đám đông để nhớ ý nghĩa oppressive.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

oppressive mô tả quyền lực hoặc điều kiện nghiêm khắc, bắt người ta phải vâng lời. Nó có thể áp dụng cho một chế độ độc đoán, một hệ thống hoặc bầu không khí nặng nề khiến bạn cảm thấy bị kiểm soát. Theo nghĩa bóng, điều gì đó oppressive có thể khiến bạn ngộp thở hoặc áp đảo. Trong dùng thông thường, bạn có thể nói về nhiệt độ oppressive, khối lượng công việc oppressive hoặc một bầu không khí xã hội áp bức. Hình dung một chiếc ủng nặng đè lên đám đông dưới một nhà cai trị tàn bạo để nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng với quyền lực, luật pháp hoặc bầu không khí áp chế tự do.
  • 2. Cụ thể collocations: chế độ áp bức, nhiệt độ áp bức, bầu không khí áp bức.
  • 3. Nhấn mạnh áp lực kéo dài.
  • 4. Phân biệt với ngăn chặn hoặc đàn áp thông tin.
  • 5. Phát âm: a-pɹe-sɪv (nhấn âm ở âm tiết thứ hai).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • oppressive không phải lúc nào cũng là sự tàn ác bạo lực; nó có thể mô tả các hệ thống hạn chế tự do mà không có bạo lực công khai.
  • Nhầm lẫn giữa áp bức và phiền toái thông thường là phổ biến; áp bức là quyền lực có hệ thống.
  • Không chỉ dùng cho chính phủ; áp bức có thể áp dụng cho nơi làm việc, khí hậu và chuẩn mực xã hội.
  • Khác với ngăn chặn/repression; áp bức ám chỉ sự sử dụng quyền lực một cách bất công.
  • Có thể diễn đạt cảm giác chèn ép kết hợp với điều kiện bên ngoài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, oppressive nhấn mạnh sự áp bức mang tính hệ thống, không phải chỉ khó chịu thoáng qua. Liên kết với chế độ, quy định hoặc bầu không khí nặng nề.

Mẹo Học

  • Cụm từ thường gặp: chế độ áp bức, nhiệt độ áp bức, bầu không khí áp bức.
  • Khác với ngăn chặn hay đàn áp; áp bức là sự lạm dụng quyền lực.
  • Dùng với hệ thống, luật lệ hoặc môi trường chứ không chỉ với cá nhân.
  • Phát âm: trọng âm ở âm tiết thứ hai.
  • Hình dung: ủng nặng làm đè lên đám đông.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'oppressive'?

A.Kind
B.Playful
C.Quiet
D.Harsh
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'oppressive' correctly?

A.The weather was oppressive, making it hard to breathe.
B.The party was full of laughter and oppressive music.
C.He felt oppressive after receiving good news.
D.The cat was not oppressive with the mouse.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'oppressive'?

A.Kind
B.Generous
C.Tyrannical
D.Lenient
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'oppressive'?

A.Ruthless
B.Cruel
C.Easygoing
D.Dictatorial
Bước 5: Thành thạo

In what situation would the word 'oppressive' be used?

A.A government imposing strict rules on its citizens
B.A sunny day at the beach
C.Children playing happily in the park
D.A teacher giving students freedom to choose their projects

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ