LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ordain - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ordain Ý nghĩa của Từ

  • chính thức bổ nhiệm ai đó làm linh mục hoặc bộ trưởng
  • thiết lập hoặc ra lệnh điều gì đó
  • ra lệnh hoặc chỉ định.
Illustration for this word

ordain Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ordain Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɔːˈdeɪn/
Mỹ /ɔrˈdeɪn/
Tiết
ordain

ordain Từ nguyên của Từ

'Ordain': 'or-' = đặt + 'dain' = bổ nhiệm. Xuất phát từ Latin 'ordinare' → tiếng Pháp cổ 'ordonner' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bối cảnh nghi lễ nơi một giám mục nâng tay để chúc phúc và đặt ai đó vào một vai trò thiêng liêng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ordain là một động từ trang trọng, chỉ việc bổ nhiệm chính thức một người vào chức vụ giáo hội hoặc thiết lập hay ra lệnh cho một điều gì đó. Thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo khi một giám mục phong chức cho một linh mục. Nó cũng có nghĩa là tuyên bố hoặc ban hành một quy định bằng thẩm quyền. Nguồn gốc từ Latin ordinare, qua Old French ordonner, vào tiếng Anh mang sắc thái nghi lễ. Người học nên phân biệt ordain với các động từ phổ biến hơn như appoint hay decree.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng ordain mang sắc thái trang nghiêm; chỉ dùng cho bổ nhiệm tôn giáo chính thức hoặc sắc lệnh mang tính nghi lễ. Không dùng cho tuyển dụng thông thường hay những chỉ thị thông thường. Thường đi kèm với các cụm như 'to ordain someone' hoặc 'to be ordained'. Trong ngữ cảnh trần thuật, nên dùng appoint cho ngữ cảnh phi tôn giáo. Luyện tập với chủ đề tôn giáo để nắm rõ cấp độ ngôn ngữ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ordain = appoint trong mọi ngữ cảnh
  • Ordain chỉ dùng trong nghi thức tôn giáo
  • Ordain và decree có thể dùng thay thế
  • Ordain mang nghĩa ban phước một cách tùy ý
  • Ordain hiếm gặp trong ngôn ngữ hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, ordain mang sắc thái trang nghiêm và tôn giáo; dễ nhầm với từ ngữ trần tục như bổ nhiệm trong ngôn ngữ hàng ngày.

Mẹo Học

  • Kết nối ordain với từ vựng tôn giáo (giám mục, linh mục, thánh chức)
  • Trong ngữ cảnh phi tôn giáo, dùng appoint để tránh sắc thái nghi lễ
  • Luyện tập câu bị động như 'to be ordained'
  • Thực hành trong bối cảnh giáo hội để nắm giọng trang nghiêm
  • Xem văn bản lịch sử để hiểu cách dùng trang trọng
  • Phân biệt ordain với decree trong ngữ cảnh phi tôn giáo

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ordain'?

A.Prohibit
B.Authorize
C.Predict
D.Remember
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'ordain' used correctly?

A.The priest ordained the new ministers.
B.She predicted the outcome of the event.
C.He prohibited the ceremony to proceed.
D.They remembered to study for the test.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ordain'?

A.Endorse
B.Neglect
C.Disrupt
D.Prevent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ordain'?

A.Allow
B.Prohibit
C.Command
D.Suggest
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'ordain' applied in a real-world context?

A.A chef predicts the taste of a new recipe.
B.A pilot remembers the safety procedures before takeoff.
C.A judge ordains the legal proceedings in court.
D.A teacher prohibits students from using cellphones in class.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ