LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ordeal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ordeal Ý nghĩa của Từ

  • một trải nghiệm đau đớn hoặc khủng khiếp
  • một thử thách hoặc bài kiểm tra nghiêm ngặt
  • một thử thách khó khăn phải đối mặt
Illustration for this word

ordeal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ordeal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɔːˈdɪəl/
Mỹ /ɔrˈdil/
Tiết
ordeal

ordeal Từ nguyên của Từ

or- = vượt qua + deal = phân phát. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'ordēal' từ tiếng Pháp cổ 'ordeal'→tiếng Anh Trung Đại 'ordeale'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn đứng trên sân khấu trước đám đông, đối mặt với một thử thách khó nhằn, tượng trưng cho những thử thách gian truân trong cuộc sống mà mọi người phải chịu đựng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ordeal là danh từ chỉ một trải nghiệm đau đớn hoặc kinh hoàng, một thử thách nghiêm trọng hoặc một chướng ngại khó đối mặt. Nó nhấn mạnh sự kiên trì dưới áp lực cực đoan và thường mang giọng điệu kịch tính hơn so với những khó khăn thông thường. Có thể là một sự kiện đau đớn đơn lẻ hoặc một giai đoạn khó khăn kéo dài, thử thách ý chí của người đó. Thường gặp trong kể chuyện và báo chí để truyền đạt sự căng thẳng về mặt cảm xúc và thể xác. Về nguồn gốc, ordēal đến từ tiếng Anh cổ, qua tiếng Pháp Trung Cổ, ngày nay chủ yếu ở nghĩa ẩn dụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng 'một thử thách nghiêm trọng' để chỉ một trải nghiệm đau đớn hoặc khó khăn.
  • Ngụ ý khó khăn kéo dài hoặc căng thẳng cao.
  • Cụm từ thường gặp: 'thử thách bằng lửa' (tương đương), 'thử thách dài'.
  • Không dùng cho phiền toái nhỏ nhặt.
  • Trong kể chuyện hoặc văn bản formal, có thể làm tăng nhịp độ căng thẳng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải là từ đồng nghĩa với một bất tiện thông thường.
  • Nó là danh từ, không phải tính từ hoặc động từ.
  • Nghĩa là chịu đựng khó khăn, chứ không phải 'đối phó'.
  • Có thể ám chỉ một sự kiện hoặc một giai đoạn dài.
  • Trong ngôn ngữ nói thông dụng có thể nghe quá nghiêm trọng; dùng thận trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có thể dùng thử thách nặng cho nhiều tình huống; người học có thể cảm nhận quá mức độ nghiêm trọng.

Mẹo Học

  • ghi nhớ các collocations phổ biến (thử thách bằng lửa, thử thách dài)
  • so sánh với khó khăn để phân biệt tông
  • đọc bài báo và trích đoạn văn học
  • lưu ý giọng điệu kịch tính trong văn bản formal
  • nhấn âm ở âm tiết thứ hai
  • luyện tập với câu ví dụ khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ordeal'?

A.Pleasant experience
B.Easy task
C.Difficult situation
D.Boring activity
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'ordeal' used correctly?

A.He had a pleasant ordeal at the beach.
B.She found the ordeal to be exciting.
C.Going through the ordeal was tough for her.
D.The ordeal was a simple task to complete.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ordeal'?

A.Challenge
B.Joy
C.Comfort
D.Peace
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does the word 'ordeal' apply in a real-world situation?

A.Cooking a delicious meal
B.Watching a comedy show
C.Taking a difficult test
D.Reading a bedtime story
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example involving an 'ordeal'?

A.Walking in the park
B.Sleeping in on a weekend
C.Answering tough interview questions
D.Listening to music

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Embracing Opposition

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:51 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ