ordeal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
or- = vượt qua + deal = phân phát. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'ordēal' từ tiếng Pháp cổ 'ordeal'→tiếng Anh Trung Đại 'ordeale'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn đứng trên sân khấu trước đám đông, đối mặt với một thử thách khó nhằn, tượng trưng cho những thử thách gian truân trong cuộc sống mà mọi người phải chịu đựng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOrdeal là danh từ chỉ một trải nghiệm đau đớn hoặc kinh hoàng, một thử thách nghiêm trọng hoặc một chướng ngại khó đối mặt. Nó nhấn mạnh sự kiên trì dưới áp lực cực đoan và thường mang giọng điệu kịch tính hơn so với những khó khăn thông thường. Có thể là một sự kiện đau đớn đơn lẻ hoặc một giai đoạn khó khăn kéo dài, thử thách ý chí của người đó. Thường gặp trong kể chuyện và báo chí để truyền đạt sự căng thẳng về mặt cảm xúc và thể xác. Về nguồn gốc, ordēal đến từ tiếng Anh cổ, qua tiếng Pháp Trung Cổ, ngày nay chủ yếu ở nghĩa ẩn dụ.
Tiếng Việt có thể dùng thử thách nặng cho nhiều tình huống; người học có thể cảm nhận quá mức độ nghiêm trọng.
What is the meaning of the word 'ordeal'?
In which of the following sentences is 'ordeal' used correctly?
Which word is a synonym of 'ordeal'?
How does the word 'ordeal' apply in a real-world situation?
Can you think of a real-life example involving an 'ordeal'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật