LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ordinance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ordinance Ý nghĩa của Từ

  • một luật hoặc quy định được chính quyền địa phương ban hành
  • một sắc lệnh có thẩm quyền
  • một mệnh lệnh hoặc chỉ thị
Illustration for this word

ordinance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ordinance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔː.dɪ.nəns/
Mỹ /ˈɔrdɪnəns/
Tiết
ordinance

ordinance Từ nguyên của Từ

Ordinance = ordo (Latinh: trật tự) + ance (hậu tố biểu thị trạng thái hoặc điều kiện). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một nhà quy hoạch đô thị vẽ ra các luật lệ và quy định như một bản thiết kế, tạo ra trật tự từ sự hỗn loạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một ordinance là một quy định chính thức được ban hành bởi chính quyền địa phương, ví dụ thành phố hoặc thị xã. Nó điều chỉnh các hành vi trong phạm vi quản lý và thường có phạm vi hẹp hơn so với luật của bang hay liên bang. Các lĩnh vực phổ biến gồm tiếng ồn, đỗ xe, quy hoạch, quy chuẩn xây dựng hay quản lý động vật. Ordinance có hiệu lực pháp lý và có thể đi kèm hình phạt cho vi phạm, và đôi khi được lấy ý kiến công chúng trước khi thông qua.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: ordinance là một quy định chính thức của chính quyền địa phương.
  • Cụm từ thường gặp: thông qua một điều lệ, vi phạm điều lệ, điều lệ thành phố.
  • Thường áp dụng cho khu vực địa phương (ồn ào, đỗ xe, quy hoạch, mã xây dựng).
  • Không phải luật bang hoặc liên bang.
  • Có thể quy định hình phạt và hình thức thực thi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ordinance là một luật quốc gia.
  • Ordinance chỉ xử lý hình phạt hình sự.
  • Mọi quy định đều có thể được gọi là ordinance.
  • Một ordinance sau khi thông qua không thể sửa đổi.
  • Ordinance áp dụng trên toàn quốc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, dễ nhầm lẫn ordinance với chỉ thị thông thường; nhấn mạnh tính hợp pháp địa phương và khác với luật cấp bang/quốc gia.

Mẹo Học

  • Đọc tin tức địa phương để thấy cách áp dụng điều lệ
  • phối hợp phổ biến: thông qua, thực thi, sửa đổi
  • phân biệt với luật bang/quốc gia ở phạm vi địa phương
  • chủ đề hay gặp: ồn ào, đỗ xe, quy hoạch
  • kiểm tra hình phạt trong văn bản
  • luyện tập thảo luận của hội đồng thành phố

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ordinance'?

A.A piece of furniture
B.A type of animal
C.A rule or law
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'ordinance' used correctly?

A.He adopted a new ordinance and named it Fluffy.
B.She played the ordinance beautifully on stage.
C.The city council passed an ordinance banning smoking in public parks.
D.The ordinance jumped over the fence.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'ordinance'?

A.Regulation
B.Disorder
C.Chaos
D.Anarchy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ordinance'?

A.Decree
B.Rule
C.Order
D.Lawlessness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to encounter an 'ordinance'?

A.In a library
B.During a city council meeting
C.At a grocery store
D.At a swimming pool

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ