LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

organelle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

organelle Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc chuyên biệt trong tế bào thực hiện chức năng cụ thể
  • thành phần nhỏ giống như cơ quan trong tế bào sống
Illustration for this word

organelle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

organelle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɔːɡəˈnɛl/
Mỹ /ɔrɡəˈnɛl/
Tiết
organelle

organelle Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'organ' (một phần của sinh vật) + 'elle' (hậu tố nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'organum' → Pháp cổ 'organe' → tiếng Anh 'organelle'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cơ quan nhỏ trong một cơ thể nhỏ, mỗi cơ quan thực hiện nhiệm vụ quan trọng của mình, giống như một nhà máy đầy những công nhân chuyên biệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ti thể là một cấu trúc nhỏ bên trong tế bào có nhiệm vụ riêng. Hãy hình dung tế bào như một nhà máy thu nhỏ, mỗi ti thể là một bộ phận chuyên dụng làm một công việc riêng. Ví dụ, ti thể cung cấp năng lượng cho tế bào, nhân chứa thông tin di truyền, và lục địa khác thực hiện các chức năng riêng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ: ti thể là một cấu trúc nội bào, không phải một cơ quan
  • Ghép tên ti thể với chức năng của nó
  • Nhớ hậu tố diminutif -elle
  • Phân biệt số ít organelle và số nhiều organelles
  • Khi viết, mô tả chức năng bằng động từ phù hợp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhầm lẫn organelle với một cơ quan
  • cho rằng ty thể cung cấp toàn bộ năng lượng cho tế bào
  • tưởng rằng mọi tế bào đều có cùng organelle
  • nhầm nhân là não
  • cho rằng organelles chỉ có ở tế bào động vật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên nhớ organelle là cấu trúc nhỏ bên trong tế bào, tránh nhầm với cơ quan. Tập trung liên kết tên và chức năng.

Mẹo Học

  • Hình dung mỗi ti thể như một bộ phận làm việc nhỏ
  • Học trước các ti thể chính: nhân, ti thể, ribosome, lục địa
  • Dùng thẻ từ để luyện phát âm và chính tả
  • Luyện phân biệt số ít/số nhiều
  • Kết nối chức năng với tên qua sơ đồ
  • Đọc to mô tả từng chức năng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'organelle'?

A.A type of organism found in extreme environments
B.A tiny structure within a cell that performs a specific function
C.A large group of related cells
D.An enzyme that speeds up chemical reactions
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'organelle'?

A.The mitochondrion is an organelle that produces energy for the cell.
B.The organelle is a type of food that people love.
C.An organelle can be a new type of car developed by engineers.
D.Many organelle are found in the cytoplasm of cells.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'organelle'?

A.Cell
B.Nucleus
C.Tissue
D.Organ
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'organelle'?

A.Cell
B.Organism
C.Complex structure
D.Macrostructure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where tiny structures within cells play an important role?

A.They are essential components of microscopic machines.
B.Cells have many functions that are necessary for life.
C.Plant cells contain organelles that help them photosynthesize.
D.You can see organelles with the naked eye.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ