orientate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: orient (quay mặt về phía đông) + -ate (hậu tố động từ). Xuất xứ: Latin 'orientare' → Pháp cổ 'orienter' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng rằng kim la bàn xoay để tìm hướng Bắc thực, dẫn bạn qua những điều chưa biết đến mục tiêu của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQorientate là một động từ đa nghĩa có nghĩa điều chỉnh hướng hoặc xác định vị trí, hoặc chỉ đạo hành động về một mục tiêu cụ thể. Trong tiếng Anh, orientate phổ biến ở Anh hơn; ở Mỹ thường dùng orient hoặc orient towards. Cũng có thể nói orientate bản đồ hoặc orientate về một mục tiêu. Lưu ý sự khác biệt với danh từ orientation. Khi học, chú ý ngữ cảnh để dùng đúng hướng và mục tiêu.
Người Việt thường nhầm orientate với hướng về phía, quên đi ý nghĩa chuẩn bị cho mục tiêu; chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
What is the meaning of the word 'orientate'?
Which sentence uses 'orientate' correctly?
Which word is most similar to 'orientate'?
What is the opposite of 'orientate'?
Can you think of a real-life context where one might need to orientate themselves?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật