ý nghĩa và ví dụ về động vật học
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: 'ornitho-' (từ tiếng Hy Lạp 'ornithos' nghĩa là 'chim') + '-logy' (nghĩa là 'nghiên cứu'). Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ, trước khi góp mặt trong tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà khoa học đang quan sát một con chim với ánh mắt chăm chú, tay cầm sổ tay, phác thảo những màu sắc và hành vi sinh động—thể hiện vẻ đẹp và sự đa dạng của cuộc sống loài chim.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQÔn điển động vật học (ornithology) là nghiên cứu khoa học về chim, bao gồm sinh lý, hành vi, tiến hóa và sinh thái của chúng. Là một nhánh của zoology, nó kết hợp quan sát ngoài hiện trường, công việc phòng thí nghiệm và phân tích dữ liệu để hiểu cách chim sống, di cư, hót và tương tác với môi trường. Các chuyên gia có thể tập trung vào phân loại học, phương pháp thực địa, sinh lý hoặc sinh học bảo tồn, và nghiên cứu từ những chú chim nhỏ như chim ruồi đến các loài lớn không bay được. Thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp ornithos (chim) và logia (học).
Đối với người Việt, nhấn mạnh yếu tố khoa học và phương pháp luận của ngành so với chỉ quan sát chim.
What does 'ornithology' mean?
How is 'ornithology' used in a sentence?
Which word is most similar to 'ornithology'?
What is the opposite of 'ornithology'?
Can you think of a real-life context that relates to 'ornithology'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật