LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và ví dụ về động vật học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ornithology Ý nghĩa của Từ

  • điểu học
  • nghiên cứu về các loài chim
Illustration for this word

ornithology Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ornithology Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɔːnɪˈθɒlədʒi/
Mỹ /ˌɔrnɪˈθɑlədʒi/
Tiết
ornithology

ornithology Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'ornitho-' (từ tiếng Hy Lạp 'ornithos' nghĩa là 'chim') + '-logy' (nghĩa là 'nghiên cứu'). Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ, trước khi góp mặt trong tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà khoa học đang quan sát một con chim với ánh mắt chăm chú, tay cầm sổ tay, phác thảo những màu sắc và hành vi sinh động—thể hiện vẻ đẹp và sự đa dạng của cuộc sống loài chim.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ôn điển động vật học (ornithology) là nghiên cứu khoa học về chim, bao gồm sinh lý, hành vi, tiến hóa và sinh thái của chúng. Là một nhánh của zoology, nó kết hợp quan sát ngoài hiện trường, công việc phòng thí nghiệm và phân tích dữ liệu để hiểu cách chim sống, di cư, hót và tương tác với môi trường. Các chuyên gia có thể tập trung vào phân loại học, phương pháp thực địa, sinh lý hoặc sinh học bảo tồn, và nghiên cứu từ những chú chim nhỏ như chim ruồi đến các loài lớn không bay được. Thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp ornithos (chim) và logia (học).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ôn điển động vật học (ornithology) là một khoa học chính quy, không phải sở thích.
  • Người làm trong lĩnh vực được gọi là ornithologist, lĩnh vực là ornithology.
  • Nhớ nguồn gốc từ ornithos (chim) và logia (học).
  • Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, ví dụ 'bộ môn Ôn điển động vật học'.
  • Phân biệt với quan sát chim thông thường, một hoạt động chung.
  • Kết hợp với các thuật ngữ liên quan như di cư, phân loại học và bảo tồn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ôn điển động vật học chỉ là quan sát chim.
  • Nó chỉ nghiên cứu chim được nuôi nhốt.
  • Ôn điển học giống với quan sát chim của người ham mê.
  • Lĩnh vực này không có nền lịch sử và là ngành học mới.
  • Các nhà ornithology chỉ nhận diện loài, không nghiên cứu hành vi hay sinh lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nhấn mạnh yếu tố khoa học và phương pháp luận của ngành so với chỉ quan sát chim.

Mẹo Học

  • Phân tích từ: ornithos (chim) + logia (học).
  • So sánh với các thuật ngữ liên quan như sinh học chim và bảo tồn.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật (khoa, tạp chí).
  • Phân biệt ornithology và ornithologist.
  • Đọc một bài ngắn về di cư hoặc hình thái mỏ để thấy cách dùng.
  • Luyện phát âm: or-nith-o-lo-gy, nhấn mạnh ở âm tiết thứ ba.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'ornithology' mean?

A.The study of insects.
B.The study of birds.
C.The practice of building nests.
D.The art of bird watching.
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'ornithology' used in a sentence?

A.My favorite subject in school is ornithology because I love mathematics.
B.After studying ornithology for years, she became an expert on bird species.
C.He enjoys ornithology while cooking.
D.The ornithology concert was a huge success.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ornithology'?

A.Entomology
B.Botany
C.Bird science
D.Zoology
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ornithology'?

A.Deforestation
B.Fishery
C.Underwater study
D.Ethology
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that relates to 'ornithology'?

A.Many people enjoy studying the habits of ocean life.
B.He frequently attends pet shows to learn more about birds.
C.Bird enthusiasts gather to discuss their latest observations on avian behaviors.
D.She finds it interesting to learn about trees and their growth.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ