LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

orthodox - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

orthodox Ý nghĩa của Từ

  • nắm giữ niềm tin truyền thống
  • tuân theo giáo lý đã được thiết lập
  • tin vào các tiêu chuẩn được chấp nhận
Illustration for this word

orthodox Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

orthodox Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔːθədɒks/
Mỹ /ˈɔrθədɒks/
Tiết
orthodox

orthodox Từ nguyên của Từ

Từ 'ortho-' (có nghĩa là 'đúng') + 'dox' (có nghĩa là 'ý kiến'); Latin → Pháp cổ → Tiếng anh. Hãy tưởng tượng một người đứng thẳng (chính thống) trong khi cầm một cuốn giấy về niềm tin, đảm bảo rằng mọi thứ đều được căn chỉnh hoàn hảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

orthodox mô tả một người hay quan điểm tuân thủ tín ngưỡng truyền thống hoặc giáo lý được thiết lập. Nó có thể dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc khi mô tả các quan điểm và phương pháp tuân thủ chuẩn mực được công nhận. Từ này có thể mang sắc thái trung lập hoặc tích cực nhẹ khi truyền thống được đánh giá cao, nhưng cũng có thể gợi ý sự cứng nhắc trước sự đổi mới. So với unorthodox, yếu tố truyền thống được nhấn mạnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Orthodox được dùng ngoài tôn giáo để nói về truyền thống.
  • - Hay đi kèm với các cụm như phương pháp orthodox, giáo lý orthodox.
  • - So sánh với unorthodox để thấy khác biệt.
  • - Giọng nói trung lập hoặc nhẹ tích cực khi truyền thống được đánh giá cao.
  • - Tránh nhầm lẫn với orthogonal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ dùng trong bối cảnh tôn giáo
  • Có thể mô tả các chuẩn mực hàng ngày
  • Tránh nhầm với orthogonal
  • Thường đối chiếu với unorthodox
  • Ngữ điệu tùy ngữ cảnh từ trung lập đến bảo thủ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: orthodox có thể mang nghĩa truyền thống trong nhiều ngữ cảnh, không chỉ tôn giáo; dễ nhầm với orthogonal do cách viết gần và khác biệt ngữ nghĩa.

Mẹo Học

  • Phát âm đúng nhấn <OR> ở âm tiết đầu
  • Sử dụng với các collocations như phương pháp chính thống
  • So sánh với không chính thống để thấy khác biệt
  • Giọng điệu trung lập hoặc nhẹ tích cực tùy ngữ cảnh
  • Tránh nhầm với orthogonal
  • Luyện tập cả ngữ cảnh tôn giáo và phi tôn giáo

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'orthodox'?

A.Fast
B.Funny
C.Standard
D.Loud
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'orthodox' used correctly?

A.I ran orthodox to catch the bus.
B.He told an orthodox joke at the party.
C.Their music was orthodox and upbeat.
D.She followed the orthodox path to success.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'orthodox'?

A.Traditional
B.Unconventional
C.Random
D.Modern
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'orthodox'?

A.Conservative
B.Conventional
C.Innovative
D.Mainstream
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a practice that is considered orthodox in a particular culture?

A.Common and widely accepted
B.Unusual and unpopular
C.Dangerous and risky
D.Creative and groundbreaking

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ