oscillate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'osci-' (từ Latin oscillare) + '-ate'. Nguồn gốc: Latin > Pháp cổ > Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái xích đu trong công viên, di chuyển qua lại, đại diện cho chuyển động nhịp điệu của dao động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQdao động có nghĩa là di chuyển tiến lùi theo nhịp điệu đều đặn, như một con con lắc. Nó cũng diễn đạt sự biến đổi hoặc dao động giữa hai mức cực, ví dụ giá cả hay quan điểm. Người ta hay nói thứ gì đó dao động giữa hai trạng thái hoặc tâm trạng dao động theo ngày. Từ này phù hợp cho vận động vật lý và sự biến động mang nghĩa ẩn, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật thường dùng dao động để diễn đạt sự lặp lại.
Người Việt thường nghĩ dao động là động tác vật lý; cần phân biệt giữa dao động hai cực và biến động cảm xúc hay thị trường.
What is the meaning of 'oscillate'?
In which of the following sentences is 'oscillate' used correctly?
Which word is most similar to 'oscillate'?
What is the opposite of 'oscillate'?
How would you use 'oscillate' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật